FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Anna Meru S3
Minh họa katsutake

Anna Meru S4
Minh họa katsutake

Card NoData c
Minh họa

Anna Meru SD

Thiết kế katsutake
Lồng tiếng Kanon Takao
Nguyên tác Magia Record
Ngày ra mắt 21/05/2018
Cách sở hữu Gacha
AttributeIcon Plant Anna Meru
安名 メル ★ ★ ★ ☆ ☆
Phân nhóm Support
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 4,931 27,645 + ???
ATK 1,332 7,096 + ???
DEF 1,318 7,068 + ???
Disc DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon BlastH DiskIcon BlastV DiskIcon Charge
Connect Vạch ra số mệnh với Meru nào
●Tăng sức tấn công
●Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
●Có tỉ lệ loại bỏ Phản công
Magia Dark Arcana
●Sát thương toàn bộ địch
●Có tỉ lệ gây Nhiễm độc
●Có tỉ lệ gây Trói buộc
●Có tỉ lệ gây Bóng tối
●Có tỉ lệ gây Khóa Kỹ năng
Doppel [[|Doppel của ]]
●Sát thương toàn bộ địch
●Có tỉ lệ gây Nhiễm độc
●Có tỉ lệ gây Trói buộc
●Có tỉ lệ gây Bóng tối
●Có tỉ lệ gây Khóa Kỹ năng


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

Max HP Max ATK Max DEF
Lv.60
★★★
17.238 4,432 4,417
HP + 7% Item ForestOrb C x 4 ATK + 4% Item ForestOrb A x 9 DEF + 4% Item ForestOrb B x 7
Accele + 5% Item RainbowOrb x 2 Blast + 5% Item RhytonRibbon x 3 Charge + 3% Item FurikoNeji x 8
Item CurseChip x 300,000
Lv.80
★★★★
22,427 5,765 5,744
HP + 8% Item RainbowOrb x 3 ATK + 5% Item ForestOrb B x 12 DEF + 5% Item ForestOrb C x 6
Accele + 6% Item RhytonRibbon x 6 Blast + 6% Item OwlBucket x 8 Charge + 4% Item OkujoKagi x 12
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
27,645 7,096 7,068
HP + 9% Item RainbowOrb x 3 ATK + 6% Item ForestOrb B x 15 DEF + 6% Item ForestOrb C x 10
Accele + 7% Item RurouWara x 8 Blast + 7% Item IkigamiMizugame x 10 Charge + 5% Item KumaErimaki x 15


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1085 Vạch ra số mệnh với Meru nào
メルと運命を切り開くのです
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★3 ★4 ★5
● Tăng sức tấn công V
(30%)
VII
(35%)
IX
(40%)
● Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh 80% 80% VII
● Có tỉ lệ loại bỏ Phản công 80% 80% 100%


● MAGIA

Icon skill 1014 Dark Arcana
漆黒のアルカナ
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★3 ★4 ★5
● Sát thương toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
II
(310%)
III
(330%)
V
(350%)
10%
● Có tỉ lệ gây Nhiễm độc
Tác động: Tất cả địch / 3-lượt
40% 50% 100% 0
● Có tỉ lệ gây Trói buộc
Tác động: Tất cả địch / 1-lượt
10% 15% 25% 0
● Có tỉ lệ gây Bóng tối
Tác động: Tất cả địch / 1-lượt
15% 15% 25% 0


● DOPPEL

DoppelIcon NoData [[|Doppel của ]]
開示のドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
IX
(814%)
22%
● Có tỉ lệ gây Nhiễm độc
Tác động: Tất cả địch / 3-lượt
100% 0
● Có tỉ lệ gây Trói buộc
Tác động: Tất cả địch / 1-lượt
35% 0
● Có tỉ lệ gây Bóng tối
Tác động: Tất cả địch / 1-lượt
30% 0
● Có tỉ lệ gây Khóa Kỹ năng
Tác động: Tất cả địch / 1-lượt
40% 0

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item ForestBook A x 4 Item EnbiHane x 4 Item ForestBook B x 2 Item OwlBucket x 2
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item ForestBook A x 6 Item TachimimiHousoushi x 6 Item ForestBook B x 4 Item OwlBucket x 4 Item ForestBook C x 2 Item RhytonRibbon x 2
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item ForestBook A x 8 Item OkujoKagi x 8 Item ForestBook B x 6 Item OwlBucket x 6 Item ForestBook C x 4 Item RhytonRibbon x 4
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item ForestBook A x 10 Item KagamiShoutaijou x 10 Item ForestBook B x 8 Item RhytonRibbon x 4 Item ForestBook C x 6 Item OkujoBalloon x 6
Item CurseChip x 1,000,000


◆ Memoria đặc quyền
Uranai Kinshirei ID: 1212
Memoria 1212 s Icon skill 1098 Quell Resist
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường II III Dành riêng cho
Anna Meru
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.