FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Awane Kokoro S4
Minh họa GAN

Awane Kokoro S5
Minh họa GAN

Awane Kokoro SD

Awane Kokoro SD2

Thiết kế GAN
Lồng tiếng Kondou Reina
Nguyên tác Magia Record
Ngày ra mắt 10/11/2017
Cách sở hữu Gacha
AttributeIcon Light Awane Kokoro
粟根 こころ ★ ★ ★ ★ ☆
Phân nhóm Defence
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 6,392 28,327 + 7.309
ATK 1,602 7,308 + 1.289
DEF 2,217 10,001 + 4.707
Disc DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon BlastH DiskIcon Charge DiskIcon Charge
Connect Cậu không cô đơn đâu
●Phản công
●Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Magia Discreet Bullet
●Sát thương một mục tiêu
●Có tỉ lệ Phản công
●Trạng thái giảm sát thương nhận vào [★5]
Doppel Doppel của Chịu Đựng
●Sát thương một mục tiêu
●Có tỉ lệ Phản công
●Trạng thái giảm sát thương nhận vào


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

  • Phân nhóm: Defence - Phòng thủ
Max HP Max ATK Max DEF
Lv.80
★★★★
22,512 5,683 7,896
HP + 6% Item LightOrb C x 6 ATK + 4% Item LightOrb B x 12 DEF + 8% Item RainbowOrb x 3
Accele + 6% Item HitsujiTsuno x 8 Blast + 4% Item KagamiShoutaijou x 12 Charge + 6% Item RhytonRibbon x 6
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
28,327 7,308 10,001
HP + 7% Item LightOrb C x 10 ATK + 5% Item LightOrb B x 15 DEF + 9% Item RainbowOrb x 3
Accele + 7% Item RhytonRibbon x 10 Blast + 5% Item OwlBucket x 15 Charge + 7% Item TachimimiWata x 8


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1125 Cậu không cô đơn đâu
もうひとりで我慢しないよ
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★4 ★5
● Phản công 100% 100%
● Trạng thái giảm sát thương nhận vào VII
(60%)
IX
(70%)


● MAGIA

Icon skill 1012 Discreet Bullet
ディスクリート・バレット
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★4 ★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
V
(680%)
VII
(720%)
10%
● Có tỉ lệ Phản công
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
15% 20% 0
● Trạng thái giảm sát thương nhận vào [★5]
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
- 37.5% 2.5%


● DOPPEL

DoppelIcon 3016 Doppel của Chịu Đựng
我慢のドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
IX
(1672%)
22%
● Có tỉ lệ Phản công
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
25% 0
● Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
42.5% 2.5%

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item LightBook A x 5 Item EnbiHane x 5 Item LightBook B x 3 Item OwlBucket x 3 Item LightBook C x 1 Item RhytonRibbon x 1
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item LightBook A x 7 Item KagamiShoutaijou x 7 Item LightBook B x 5 Item OwlBucket x 5 Item LightBook C x 3 Item HitsujiTsuno x 3
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item LightBook A x 9 Item OkujoKagi x 9 Item LightBook B x 7 Item OwlBucket x 7 Item LightBook C x 5 Item RhytonRibbon x 5
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item LightBook A x 11 Item HitsujiFue x 11 Item LightBook B x 9 Item RhytonRibbon x 5 Item LightBook C x 7 Item TachimimiWata x 7
Item CurseChip x 1,000,000

◆ Memoria đặc quyền

Mabuta no Ura ni Ukabu Keshiki ID: 1135
MemoriaIcon Mabuta no Ura ni Ukabu Keshiki Icon skill 1120 Enhance Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào VII VIII Dành riêng cho
Awane Kokoro
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

◆ Tổng quan cường hóaEdit

※Đây là toàn bộ cường hóa khi Puella Magi đã đạt mức khai mở 100/100.

Chỉ số Emo HPHP + 7.309 Emo ATKATK + 1.289 Emo DEFDEF + 4.707
Disc Emo AcceleAccele + 6% Emo BlastBlast + 4% Emo Charge Charge + 8%
Emo Skill Kỹ năng Icon skill 1120 Shield Circle [ V ]
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Số lượt hồi: 10      Tác động: Toàn đội / 1-lượt

v (25%)
Emo Ability Nội tại Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ IV ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

IV (20%)
II (7.5%)
Icon skill 1128 Provoke Adept [ II ]
Có tỉ lệ Khiêu khích

II (15%)
Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ IV ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

IV (20%)
II (7.5%)
Icon skill 1120 Shield Adept [ II ]
Trạng thái giảm sát thương nhận vào

II (10%)
Icon skill 1127 Fortitude Adept
[Trận đấu thường] Chịu đựng

Icon skill 1202 Blast Shield [ III ]
Trang thái giảm sát thương Blast nhận vào

III (15%)
Icon skill 1146 Stun Edge [ II ]
Có tỉ lệ gây Choáng trong đòn đánh (1-lượt)

II (15%)
Icon skill 1125 Cross-Counter Adept [ III ]
Có tỉ lệ Phản công cường hóa

III (20%)
Icon skill 1088 Magia Adept [ III ]
Tăng sát thương Magia

III (10%)
Icon skill 1214 Technical Adept [ III ]
Tăng sát thương Charge-Disc

III (15%)

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.