FANDOM


Chí mạng
【 クリティカル 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1121 Icon status 1121
Mã số 1121
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ

Kỹ năng và trạng thái「Chí mạng」có thể khiến các Disc đánh thường có khả năng gây ra tối thiểu là gấp đôi lượng sát thương (từ Hệ số bổ sung).

Giá trị của「Chí mạng」là tỉ lệ thành công, hay tỉ lệ đòn đánh có thể gây ra được tác động. Trường hợp kỹ năng được mô tả không có cụm từ「Có tỉ lệ (確率で)」thì tỉ lệ thành công là chắc chắn.

Tuy nhiên, như hầu hết các Trạng thái cường hóa khác, trường hợp có nhiều hơn một trạng thái cùng loại đang có trên một nhân vật, thì chỉ duy nhất trạng thái có giá trị lớn nhất là có tác động.

Công thứcEdit

Tác động vào sát thươngEdit

Hệ số bổ sung = 100% + DmgUp/Down + BlastUp/Down + GoodDmgUp + BadDmgUp - DmgCut + Critical

※Xem thêm: Tính toán sát thương


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 10% 15% 20% 25% 30%
VI VII VIII IX X
35% 40% 45% 50% 55%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Tomodachi Dekita! ID: 1122
MemoriaIcon Tomodachi Dekita! Icon skill 1121 Espranzar Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sức tấn công
III
III
IV
IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Star Light Power! ID: 1196
MemoriaIcon Star Light Power! Icon skill 1121 Star Light Power!
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
III
III
IV
IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Amai Osusowake ID: 1303
Memoria 1303 s Icon skill 1121 Keen Insight
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Có tỉ lệ / Miễn nhiễm Lóa mắt
III
X
IV
100%
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Ace wa Southpaw ID: 1310
Memoria 1310 s Icon skill 1121 Inevitable Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
II
VIII
III
XIII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Hito Natsu no Yuuki ID: 1394
Memoria 1394 s Icon skill 1121 Elation Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
III
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Konshin no Ippatsu Gag ID: 1039
MemoriaIcon Konshin no Ippatsu Gag Icon skill 1121 Critical Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Hatasu to Chikatta Yakusoku ID: 1071
MemoriaIcon Hatasu to Chikatta Yakusoku Icon skill 1121 Inevitable
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Loại bỏ Né tránh
V
100%
VI
100%
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8
Sekai-kan wo Koeta Yume no Collab ID: 1261
Memoria 1261 s Icon skill 1087 Speranza Force
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sức phòng ngự
Có tỉ lệ Chí mạng
IV
III
IV
V
IV
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8
Image Training in Server ID: 1326
Memoria 1326 s Icon skill 1121 Espranzar Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sức tấn công
V
VII
VI
VIII
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Daikirai na Hito ga Suki na Hito ID: 1331
Memoria 1331 s Icon skill 1090 Accele Force
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Có tỉ lệ Chí mạng
IV
IV
V
V
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Raikou Hashiru ID: 1364
Memoria 1364 s Icon skill 1121 Raikou Hashiru
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Có tỉ lệ Né tránh
-
-
VII
IX
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi - 6
Pinch wa Chance ID: 1403
Memoria 1403 s Icon skill 1121 Jackpot Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Có tỉ lệ Xuyên phòng ngự
Gây Bóng tối lên bản thân
Có tỉ lệ gây Lóa mắt lên bản thân
XII
VIII
100%
XIII
IX
100%
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Yuiitsumuni no Mujun ID: 1409
Memoria 1409 s Icon skill 1120 Shield Force
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Có tỉ lệ Chí mạng
IV
IV
V
V
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp bậc: ★3Edit

Megane de Girls Date ID: 1063
MemoriaIcon Megane de Girls Date Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng VII VIII
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Kaidan kara Konnichiwa ID: 1189
MemoriaIcon Kaidan kara Konnichiwa Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng IV V Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Natsu e Dive (Alina & Mifuyu) ID: 1368
Memoria 1368 s Icon skill 1092 Blast Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Có tỉ lệ Chí mạng
V
IV
VI
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Tomodachi ni Natta Hi ID: 1421
Memoria 1421 s Icon skill 1121 Espranzar Force
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sức tấn công
I
II
I
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 7

Giới hạn nhân vậtEdit

Akarusa no Uragawa ID: 1089
MemoriaIcon Akarusa no Uragawa Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Chí mạng 100% 100% Dành riêng cho
Hozumi Shizuku
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 15 13
Mumi Kansou ID: 1097
MemoriaIcon Mumi Kansou Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Chí mạng 100% 100% Dành riêng cho
Kagami Masara
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 15 13
Ayame Collection! ID: 1118
MemoriaIcon Ayame Collection! Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Chí mạng 100% 100% Dành riêng cho
Mikuri Ayame
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 15 13
Omajinai ID: 1204
Memoria 1204 s Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Chí mạng 100% 100% Dành riêng cho
Amano Suzune
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Sawaccha Dame ID: 1325
Memoria 1325 s Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Chí mạng 100% 100% Dành riêng cho
Mannenzakura no Uwasa
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Kouminkan de Otetsudai ID: 1422
Memoria 1422 s Icon skill 1121 Espranzar Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sức tấn công
III
V
IV
VI
Dành riêng cho
Toki Sunao
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 25%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 30% 35% 40% 45% 50%
VI VII VIII IX X
55% 60% 65% 70% 75%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Nanami Yachiyo ID: 1002
CharIcon NanamiYachiyo Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
● Có tỉ lệ Chí mạng
Hồi phục HP khi đối tượng là Iroha
IX (80%)
IX (70%)
25% HP
Minami Rena ID: 1009
CharIcon MinamiRena Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng MP khi dùng Accele
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
IX (50%)
IX (70%)
Amane Tsukuyo ID: 1018
CharIcon AmaneTsukuyo Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1091
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
● Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sức tấn công khi đối tượng là Tsukasa
XI (35%)
IX (70%)
30%
Amane-shimai (Mizugi) ID: 1118
CharIcon TsukuyoTsukasaMizugi Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Heal Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1079
Hồi phục MP
● Có tỉ lệ Chí mạng
Loại bỏ Trạng thái dị thường
VIII (30 MP)
IX (70%)
100%
Iroha-chan ID: 1201
CharIcon IrohaChan Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1121
● Có tỉ lệ Chí mạng
● Có tỉ lệ gây Lóa mắt trong đòn đánh
X (75%)
65%
Iroha-Yachiyo (Kessen) ID: 1301
CharIcon IrohaYachiyoKessen Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Ultimate Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Hồi phục HP
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
VIII (47.5% HP)
IX (70%)
Akemi Homura ID: 2002
CharIcon AkemiHomura Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
● Có tỉ lệ Chí mạng
● Có tỉ lệ gây Choáng trong đòn đánh
IX (40%)
IX (70%)
50%
Chun Meiyui ID: 3012
CharIcon ChunMeiyui Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1124
Né tránh
● Có tỉ lệ Chí mạng
100%
VII (60%)
Aino Mito ID: 3015
CharIcon AinoMito Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1124
Né tránh
● Có tỉ lệ Khiêu khích
● Có tỉ lệ Chí mạng
100%
IX (70%)
IX (70%)
Nanase Yukika ID: 3017
CharIcon NanaseYukika Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1121
● Có tỉ lệ Chí mạng
Xuyên phòng ngự
IX (70%)
100%
Mariko Ayaka ID: 3019
CharIcon MarikoAyaka Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1127
Chịu đựng
● Có tỉ lệ Chí mạng
100%
VII (60%)
Kagami Masara ID: 3029
CharIcon KagamiMasara Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1121
● Có tỉ lệ Chí mạng XII(85%)
Ayano Rika ID: 3031
CharIcon AyanoRika Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1090
Tăng MP khi dùng Accele
● Có tỉ lệ Chí mạng
VIII (45%)
VIII (65%)
Mannenzakura no Uwasa ID: 3043
CharIcon MannenzakuraUwasa Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
● Có tỉ lệ Chí mạng
● Có tỉ lệ Né tránh
IX (40%)
IX (70%)
65%
Mikuni Oriko ID: 4001
CharIcon MikuniOriko Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng MP khi dùng Accele
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
VIII (45%)
VII (60%)
Riz Hawkwood ID: 4022
CharIcon RizHawkwood Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1123
Xuyên phòng ngự
● Có tỉ lệ Chí mạng
100%
IX (70%)
Amano Suzune ID: 4031
CharIcon AmanoSuzune Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
IX (70%)
Kanbaru Suruga ID: 4043
CharIcon KanbaruSuruga Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
VIII (27.5%)
VI (55%)
Fate T. Harlaown ID: 4052
CharIcon FateTHarlaown Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
● Có tỉ lệ Chí mạng
● Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
IX (40%)
IX (70%)
55%

Alina Gray ID: 1008
CharIcon AlinaGray Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sức tấn công (bản thân/2-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (bản thân/2-lượt)
VII (360%)
35%
70%
Doppel
DoppelIcon 1008
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
Tăng sức tấn công (bản thân/2-lượt)
Chí mạng (bản thân/2-lượt)
IX (814%)
100%
45%
100%
Kirari Hikaru ID: 1022
CharIcon KirariHikaru Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
VII (360%)
30%
35%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
IX (814%)
35%
50%
Akemi Homura ID: 2002
CharIcon AkemiHomura Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ Chí mạng (bản thân/2-lượt)
● Có tỉ lệ gây Choáng (toàn địch/1-lượt)
VII (360%)
75%
52.5%
Doppel
DoppelIcon 2002
● Sát thương ngẫu nhiên (5-lần)
Chí mạng (bản thân/2-lượt)
● Có tỉ lệ gây Choáng (ngẫu nhiên/1-lượt)
VIII (331%)
100%
55%
Miki Sayaka ID: 2004
CharIcon MikiSayaka Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Sống sót (bản thân/3-lượt)
Chí mạng (bản thân/2-lượt)
Phản công (bản thân/2-lượt)
VII (720%)
Sống sót + 35% HP
100%
100%
Doppel
DoppelIcon 2004
● Sát thương một mục tiêu
Sống sót (bản thân/3-lượt)
Chí mạng (bản thân/2-lượt)
Phản công (bản thân/2-lượt)
IX (1672%)
Sống sót + 40% HP
100%
100%
Hozumi Shizuku ID: 3007
CharIcon HozumiShizuku Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1021
● Sát thương ngẫu nhiên (4-lần)
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
V (178.9%)
30%
Nanase Yukika ID: 3017
CharIcon NanaseYukika Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1069
● Sát thương toàn bộ địch
● HP bản thân càng thấp thì sức mạnh càng cao
Chí mạng (bản thân/2-lượt)
Hồi phục HP (bản thân)
VII (335%)
134%
100%
45% HP
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương toàn bộ địch
● HP bản thân càng thấp thì sức mạnh càng cao
Chí mạng (bản thân/2-lượt)
Hồi phục HP (bản thân)
IX (781%)
134%
100%
50% HP
Chiaki Riko ID: 3035
CharIcon ChiakiRiko Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục MP (toàn đội)
VII (360%)
30%
30%
20 MP
Doppel
DoppelIcon 3035
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục MP (toàn đội)
IX (814%)
35%
30%
25 MP
Amano Suzune ID: 4031
CharIcon AmanoSuzune Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Thiêu đốt (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (bản thân/2-lượt)
VII (360%)
100%
40%
Doppel
DoppelIcon 4031
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Thiêu đốt (toàn địch/3-lượt)
Chí mạng (bản thân/2-lượt)
IX (814%)
100%
100%
Narumi Arisa ID: 4033
CharIcon NarumiArisa Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sức tấn công (bản thân/2-lượt)
Tăng sức phòng ngự (bản thân/2-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (bản thân/2-lượt)
VII (720%)
35%
52.5%
40%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sức tấn công (bản thân/3-lượt)
Tăng sức phòng ngự (bản thân/2-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (bản thân/2-lượt)
IX (1672%)
40%
60%
50%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.