FANDOM


Hitsuji no Majo no Teshita ID: 1015
MemoriaIcon Hitsuji no Majo no Teshita Icon skill 1091 Charge Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shouchou no Majo no Teshita ID: 1014
MemoriaIcon Shouchou no Majo no Teshita Icon skill 1092 Blast Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Sunaba no Majo no Teshita ID: 1013
MemoriaIcon Sunaba no Majo no Teshita Icon skill 1090 Accele Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Okujo no Majo no Teshita ID: 1011
MemoriaIcon Okujo no Majo no Teshita Icon skill 1087 Slash Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Geijutsuka no Majo no Teshita ID: 1010
MemoriaIcon Geijutsuka no Majo no Teshita Icon skill 1086 Guard Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Inu no Majo no Teshita ID: 1009
MemoriaIcon Inu no Majo no Teshita Icon skill 1085 Attack Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kage no Majo no Teshita ID: 1008
MemoriaIcon Kage no Majo no Teshita Icon skill 1098 Resist Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Gin no Majo no Teshita ID: 1007
MemoriaIcon Gin no Majo no Teshita Icon skill 1096 Slash Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sát thương gây ra III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Rakugaki no Majo no Teshita ID: 1006
MemoriaIcon Rakugaki no Majo no Teshita Icon skill 1095 Guard Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Hako no Majo no Teshita ID: 1005
MemoriaIcon Hako no Majo no Teshita Icon skill 1094 Attack Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Okashi no Majo no Teshita ID: 1004
MemoriaIcon Okashi no Majo no Teshita Icon skill 1088 Magia Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Magia III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Kurayami no Majo no Teshita ID: 1003
MemoriaIcon Kurayami no Majo no Teshita Icon skill 1087 Slash Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Baraen no Majo no Teshita (B) ID: 1002
MemoriaIcon Baraen no Majo no Teshita (B) Icon skill 1086 Guard Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Baraen no Majo no Teshita (A) ID: 1001
MemoriaIcon Baraen no Majo no Teshita (A) Icon skill 1085 Attack Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.