FANDOM


Bảng tổng hợp các Memoria Kỹ Năng (skill type) có「Số lượt hồi」thấp (tối thiểu là 5, hoặc 4), có thể kích hoạt ở lượt đánh thứ 3 trong Mirrors.

Lưu ý: Đa số các Memoria trong danh sách này yêu cầu phải limit break lên tối đa để thỏa điều kiện.

Baraen no Majo no Teshita (A) ID: 1001
MemoriaIcon Baraen no Majo no Teshita (A) Icon skill 1085 Attack Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Baraen no Majo no Teshita (B) ID: 1002
MemoriaIcon Baraen no Majo no Teshita (B) Icon skill 1086 Guard Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Kurayami no Majo no Teshita ID: 1003
MemoriaIcon Kurayami no Majo no Teshita Icon skill 1087 Slash Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Okashi no Majo no Teshita ID: 1004
MemoriaIcon Okashi no Majo no Teshita Icon skill 1088 Magia Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Magia III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Hako no Majo no Teshita ID: 1005
MemoriaIcon Hako no Majo no Teshita Icon skill 1094 Attack Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Rakugaki no Majo no Teshita ID: 1006
MemoriaIcon Rakugaki no Majo no Teshita Icon skill 1095 Guard Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Gin no Majo no Teshita ID: 1007
MemoriaIcon Gin no Majo no Teshita Icon skill 1096 Slash Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sát thương gây ra III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Kage no Majo no Teshita ID: 1008
MemoriaIcon Kage no Majo no Teshita Icon skill 1098 Resist Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Shoujo no Kyoukai ID: 1016
MemoriaIcon Shoujo no Kyoukai Icon skill 1085 Attack Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Yorisoi Mimamoru Kokoro ID: 1018
MemoriaIcon Yorisoi Mimamoru Kokoro Icon skill 1086 Guard Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Nuigurumi janai yo ne ID: 1020
MemoriaIcon Nuigurumi janai yo ne Icon skill 1087 Slash Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Chotto Hitokuchi! ID: 1022
MemoriaIcon Chotto Hitokuchi! Icon skill 1090 Accele Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Koukai dake wa shinai ID: 1024
MemoriaIcon Koukai dake wa shinai Icon skill 1092 Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Different Story Mami to Kyouko ID: 1026
MemoriaIcon Different Story Mami to Kyouko Icon skill 1091 Charge Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Houkago no Ooisogashi! ID: 1030
MemoriaIcon Houkago no Ooisogashi! Icon skill 1094 Attack Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công V VI
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Aashi no Kutsu desho! ID: 1032
MemoriaIcon Aashi no Kutsu desho! Icon skill 1095 Guard Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự V VI
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Lovely Akira Room ID: 1034
MemoriaIcon Lovely Akira Room Icon skill 1096 Slash Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sát thương gây ra V VI
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Sannin de Ocha wo ID: 1115
MemoriaIcon Sannin de Ocha wo Icon skill 1088 Magia Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Magia V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Shopping de Sukkiri! ID: 1142
MemoriaIcon Shopping de Sukkiri! Icon skill 1090 Accele Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele V VI Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Megane de Girls Date ID: 1063
MemoriaIcon Megane de Girls Date Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng VII VIII
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Omoigakenai Reaction ID: 1137
MemoriaIcon Omoigakenai Reaction Icon skill 1088 Magia Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Magia VII VIII Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Seijo Kourin ID: 1155
MemoriaIcon Seijo Kourin Icon skill 1085 Smite Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
VII
VI
VIII
VII
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Shinobiyoru Futasu no Kage ID: 1164
MemoriaIcon Shinobiyoru Futasu no Kage Icon skill 1134 Invisible Blast
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
100%
VI
100%
VII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Koufun Samete Seiten ID: 1179
MemoriaIcon Koufun Samete Seiten Icon skill 1134 Bullseye
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh 100% 100%
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 6 5
Kaidan kara Konnichiwa ID: 1189
MemoriaIcon Kaidan kara Konnichiwa Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng IV V Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Subete no Shisen wa Watashi no Mono ID: 1202
Memoria 1202 s Icon skill 1103 Charm Eyes
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Quyến rũ II III
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 7 5
Copy no Futari ID: 1253
Memoria 1253 s Icon skill 1106 Poison
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ / Gây Nhiễm độc X 100%
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4

Sukitooru Natsu no Iro ID: 1105
MemoriaIcon Sukitooru Natsu no Iro Icon skill 1094 Attack Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công VI VII Giới hạn sự kiện
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Tayoreru Negotiator ID: 1121
MemoriaIcon Tayoreru Negotiator Icon skill 1096 War Cry
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sát thương gây ra
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
IX
VIII
X
IX
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Magical Halloween Theater ID: 1134
MemoriaIcon Magical Halloween Theater Icon skill 1108 Curse Word
Mặc định Tối đa Chú thích
Gây Nguyền rủa
Giảm sức phòng ngự
100%
VIII
100%
IX
Giới hạn sự kiện
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Sannin de, Mae e ID: 1146
MemoriaIcon Sannin de, Mae e Icon skill 1088 Magia Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Magia IX X Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Owaranai Keiko ID: 1151
MemoriaIcon Owaranai Keiko Icon skill 1128 Diversion
Mặc định Tối đa Chú thích
Khiêu khích
Tăng sức phòng ngự
100%
VIII
100%
IX
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Taisetsu na Hito no Tame ni ID: 1167
MemoriaIcon Taisetsu na Hito no Tame ni Icon skill 1129 Regenerate Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
III
III
IV
IV
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 6 5
Ameagari no Kaerimichi (Mito) ID: 1188
MemoriaIcon Ameagari no Kaerimichi (Mito) Icon skill 1094 Quell Bloom
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
IX
VIII
X
IX
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Umarenagara no Watashi wa ID: 1200
MemoriaIcon Umarenagara no Watashi wa Icon skill 1101 Blast Break
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sát thương Blast IX X
Tác động Đơn mục tiêu / 3-lượt Số lượt hồi 6 5
Odayaka na Kaze ID: 1215
Memoria 1215 s Icon skill 1089 Resist Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường V VII
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 6 5
Fuuusion‼ ID: 1218
Memoria 1218 s Icon skill 1092 Full Burst
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
V
V
VI
VI
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Touzai no Kouwa ID: 1224
Memoria 1224 s Icon skill 1134 Aiming
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ / Loại bỏ Né tránh VI VI Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Koerarenai Mizo ID: 1229
Memoria 1229 s Icon skill 1099 Quell Astral
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm MP khi dùng Accele
Giảm sát thương Magia
IX
VI
X
VII
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Koko de Hitoiki Iroha - Yachiyo ID: 1244
Memoria 1244 s Icon skill 1090 Accele Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele - VII Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi - 5
Megami-sama wa Seikan Shiteiru ID: 1250
Memoria 1250 s Icon skill 1129 Regenerate Buckler
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
III
VII
IV
VIII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Mou Hitotsu no Story ID: 1251
Memoria 1251 s Icon skill 1085 Bloom Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sức phòng ngự
V
IV
VI
V
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Nagisa no Dokuritsu-sengen! ID: 1274
Memoria 1274 s Icon skill 1090 Astral Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sát thương Magia
III
III
V
V
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4

Kaitou Karin Keiyaku ID: 1129
MemoriaIcon Kaitou Karin Keiyaku Icon skill 1134 Bullseye
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh 100% 100% Dành riêng cho
Misono Karin
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 5 4
Grandma no Ichigo Risotto ID: 1139
MemoriaIcon Grandma no Ichigo Risotto Icon skill 1096 Slash Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sát thương gây ra IX X Dành riêng cho
Kazumi
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Nanatsu no Hoshizora ID: 1141
MemoriaIcon Nanatsu no Hoshizora Icon skill 1095 Weak Point
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường
IX
VIII
X
IX
Dành riêng cho
Misaki Umika
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Karada no Kega to Kokoro no Kega ID: 1143
MemoriaIcon Karada no Kega to Kokoro no Kega Icon skill 1085 Attack Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công VI VII Dành riêng cho
Maki Kaoru
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Tsukuyo no Takaramono ID: 1149
MemoriaIcon Tsukuyo no Takaramono Icon skill 1161 Monopolize Draw
Mặc định Tối đa Chú thích
Rút ra Disc bản thân 100% 100% Dành riêng cho
Amane Tsukuyo
Tác động Bản thân Số lượt hồi 5 4
Futatsu no Chikai ID: 1172
MemoriaIcon Futatsu no Chikai Icon skill 1134 Invisible Accele
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng MP khi dùng Accele
100%
VIII
100%
IX
Dành riêng cho
Riz Hawkwood
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Omajinai ID: 1204
Memoria 1204 s Icon skill 1121 Critical Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Chí mạng 100% 100% Dành riêng cho
Amano Suzune
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Makenai Chikara wo Motomete ID: 1205
Memoria 1205 s Icon skill 1085 Bloom Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sức phòng ngự
IV
III
V
IV
Dành riêng cho
Narumi Arisa
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Uranai Kinshirei ID: 1212
Memoria 1212 s Icon skill 1098 Quell Resist
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường II III Dành riêng cho
Anna Meru
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Omoi Seifuku ID: 1228
Memoria 1228 s Icon skill 1134 Battle Sense
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Loại bỏ Phản công
100%
100%
100%
100%
Dành riêng cho
Izumi Kanagi
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.