FANDOM


Gây Nguyền rủa
【 呪い 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1108 Icon status 1108
Mã số 1108
Giá trị tối đa
Liên hệ Icon skill 1150 Icon skill 1141 Icon skill 1089 Icon skill 1098 Icon skill 1084

Kỹ năng「Gây Nguyền rủa」giúp nhân vật có thể gây Trạng thái dị thường「Nguyền rủa」trực tiếp lên đối thủ.

Giá trị của「Gây Nguyền rủa」là tỉ lệ thành công của kỹ năng. Trường hợp kỹ năng được mô tả không có cụm từ「Có tỉ lệ (確率で)」thì tỉ lệ thành công là chắc chắn.

Kỹ năng này chỉ tồn tại ở Memoria Kỹ năng (Skill) và Magia, Doppel của Puella Magi.

Đặc điểm của「Nguyền rủa」Edit

  • Khiến đối tượng bị nhiễm mất 15% HP (cộng dồn tối đa 30% HP) theo mức HP tối đa vào cuối lượt đánh.
  • Sát thương từ thuộc tính khắc chế lên đối tượng bị nhiễm tăng lên, 150% → 180%.
  • Vô hiệu hóa các kỹ năng「Hồi phục HP」「Tự động hồi phục HP」tác động lên đối tượng bị nhiễm.


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 27.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 30% 32.5% 35% 37.5% 40%
VI VII VIII IX X
42.5% 45% 47.5% 50% 52.5%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Magical Halloween Theater ID: 1134
MemoriaIcon Magical Halloween Theater Icon skill 1108 Curse Word
Mặc định Tối đa Chú thích
Gây Nguyền rủa
Giảm sức phòng ngự
100%
VIII
100%
IX
Giới hạn sự kiện
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Tsunagareru Basho ID: 1280
Memoria 1280 s Icon skill 1108 Curse
Mặc định Tối đa Chú thích
Gây Nguyền rủa 100% 100% Giới hạn sự kiện
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi)Edit

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Hiiragi Nemu ID: 1014
CharIcon HiiragiNemu Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Gây Quyến rũ (đơn địch/1-lượt)
Gây Nguyền rủa (đơn địch/1-lượt)
Gây Bóng tối (đơn địch/1-lượt)
Loại bỏ Trạng thái cường hóa (đơn địch)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
100%
100%
100%
100%
20%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Gây Quyến rũ (đơn địch/1-lượt)
Gây Nguyền rủa (đơn địch/1-lượt)
Gây Bóng tối (đơn địch/1-lượt)
Loại bỏ Trạng thái cường hóa (đơn địch)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
100%
100%
100%
100%
20%
Tamaki Ui ID: 1015
CharIcon TamakiUi Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tổn thất MP (toàn địch)
Gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
Hồi phục MP (bản thân)
VIII (370%)
35 MP
100%
25 MP
Doppel
DoppelIcon 1015
● Sát thương toàn bộ địch
Tổn thất MP (toàn địch)
Gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
Hồi phục MP (bản thân)
X (814%)
60 MP
100%
30 MP
Yakumo Mitama ID: 1017
CharIcon YakumoMitama Thuộc tính AttributeIcon Void Vô・Void Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
Gây Nguyền rủa (toàn địch/3-lượt)
Gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/3-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
Gây Nguyền rủa (bản thân/1-lượt)
100%
100%
100%
35%
100%
Doppel
DoppelIcon 1017
Gây Nguyền rủa cường hóa (toàn địch/3-lượt)
Gây Nhiễm độc cường hóa (toàn địch/3-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/3-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
Gây Nguyền rủa (bản thân/1-lượt)
100%
100%
100%
100%
Yakumo Mitama (Haregi) ID: 1117
CharIcon YakumoMitamaHaregi Thuộc tính AttributeIcon Void Vô・Void Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/2-lượt)
Gây Nhiễm độc (toàn địch/2-lượt)
VII (360%)
100%
100%
100%
Doppel
DoppelIcon 1117
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/3-lượt)
Gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
IX (814%)
100%
100%
100%
Yusa Haduki ID: 3027
CharIcon YusaHaduki Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức tấn công (toàn địch/3-lượt)
Gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
V (340%)
27.5%
100%
Tart ID: 4021
CharIcon Tart Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục HP (toàn đội)
Gây Nguyền rủa (bản thân/1-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
VII (360%)
21.2%
100%
30%
Doppel
DoppelIcon 4021
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục HP (toàn đội)
Gây Nguyền rủa (bản thân/1-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
IX (814%)
23.7%
100%
35%
Corbeau ID: 4025
CharIcon Corbeau Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
V (340%)
20%
42.5%
42.5%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.