FANDOM


Gây Nhiễm độc
【 毒 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1106 Icon status 1106
Mã số 1106
Giá trị tối đa
Liên hệ Icon skill 1148 Icon skill 1139 Icon skill 1089 Icon skill 1098 Icon skill 1084

Kỹ năng「Gây Nhiễm độc」giúp nhân vật có thể gây Trạng thái dị thường「Nhiễm độc」trực tiếp lên đối thủ.

Giá trị của「Gây Nhiễm độc」là tỉ lệ thành công của kỹ năng. Trường hợp kỹ năng được mô tả không có cụm từ「Có tỉ lệ (確率で)」thì tỉ lệ thành công là chắc chắn.

Kỹ năng này chỉ tồn tại ở Memoria Kỹ năng (Skill) và Magia, Doppel của Puella Magi.

Đặc điểm của「Nhiễm độc」Edit

  • Khiến đối tượng bị nhiễm mất 5% HP (cộng dồn tối đa 30% HP) theo mức HP tối đa vào cuối lượt đánh.


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 27.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 30% 32.5% 35% 37.5% 40%
VI VII VIII IX X
42.5% 45% 47.5% 50% 52.5%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★3Edit

Copy no Futari ID: 1253
Memoria 1253 s Icon skill 1106 Poison
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ / Gây Nhiễm độc X 100%
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Three geniuses ID: 1322
Memoria 1322 s Icon skill 1106 Attrition Poision
Mặc định Tối đa Chú thích
Gây Nhiễm độc
Giảm sức phòng ngự
100%
IV
100%
V
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4

Cấp bậc: ★2Edit

Houkago no Toumei Shoujo ID: 1126
MemoriaIcon Houkago no Toumei Shoujo Icon skill 1106 Poison Cloud
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Nhiễm độc V VI
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

Giới hạn nhân vậtEdit

LOVE Kagaku ID: 1085
MemoriaIcon LOVE Kagaku Icon skill 1106 Poison Cloud
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Nhiễm độc IX X Dành riêng cho
Miyako Hinano
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 15 13

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi)Edit

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Yakumo Mitama ID: 1017
CharIcon YakumoMitama Thuộc tính AttributeIcon Void Vô・Void Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
Gây Nguyền rủa (toàn địch/3-lượt)
Gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/3-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
Gây Nguyền rủa (bản thân/1-lượt)
100%
100%
100%
35%
100%
Doppel
DoppelIcon 1017
Gây Nguyền rủa cường hóa (toàn địch/3-lượt)
Gây Nhiễm độc cường hóa (toàn địch/3-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/3-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
Gây Nguyền rủa (bản thân/1-lượt)
100%
100%
100%
100%
Yakumo Mitama (Haregi) ID: 1117
CharIcon YakumoMitamaHaregi Thuộc tính AttributeIcon Void Vô・Void Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/2-lượt)
Gây Nhiễm độc (toàn địch/2-lượt)
VII (360%)
100%
100%
100%
Doppel
DoppelIcon 1117
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
Gây Khóa Magia (toàn địch/3-lượt)
Gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
IX (814%)
100%
100%
100%
Miyako Hinano ID: 3003
CharIcon MiyakoHinano Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
Gây Choáng (toàn địch/1-lượt)
VII (360%)
100%
100%
Doppel
DoppelIcon 3003
● Sát thương toàn bộ địch
Gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
Gây Choáng (toàn địch/1-lượt)
IX (814%)
100%
100%
Anna Meru ID: 3037
CharIcon AnnaMeru Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Bóng tối (toàn địch/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (toàn địch/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Khóa Kỹ năng (toàn địch/1-lượt)
III (320%)
50%
15%
15%
25%
Corbeau ID: 4025
CharIcon Corbeau Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
V (340%)
20%
42.5%
42.5%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.