FANDOM


Gây Trói buộc
【 拘束 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1105 Icon status 1105
Mã số 1105
Giá trị tối đa
Liên hệ Icon skill 1147 Icon skill 1138 Icon skill 1089 Icon skill 1098 Icon skill 1084

Kỹ năng「Gây Trói buộc」giúp nhân vật có thể gây Trạng thái dị thường「Trói buộc」trực tiếp lên đối thủ.

Giá trị của「Gây Trói buộc」là tỉ lệ thành công của kỹ năng. Trường hợp kỹ năng được mô tả không có cụm từ「Có tỉ lệ (確率で)」thì tỉ lệ thành công là chắc chắn.

Kỹ năng này chỉ tồn tại ở Memoria Kỹ năng (Skill) và Magia, Doppel của Puella Magi.

Đặc điểm của「Trói buộc」Edit

  • Khiến đối tượng bị nhiễm không thể hoạt động trong suốt cả lượt đánh.
  • Sát thương từ thuộc tính khắc chế lên đối tượng bị nhiễm tăng lên, 150% → 180%.
  • Vô hiệu hóa các kỹ năng「Hồi phục HP」「Tự động hồi phục HP」tác động lên đối tượng bị nhiễm.


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 27.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 30% 32.5% 35% 37.5% 40%
VI VII VIII IX X
42.5% 45% 47.5% 50% 52.5%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Shizen kara Chikara wo Moratte ID: 1332
Memoria 1332 s Icon skill 1106 Binding Magia
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Trói buộc
Tăng sát thương Magia
III
VI
IV
VII
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

Giới hạn nhân vậtEdit

Shikkoku no Ink ID: 1344
Memoria 1344 s Icon skill 1105 Bind Hallucination
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Trói buộc
Giảm sức phòng ngự
IV
V
V
VI
Dành riêng cho
Sarasa Hanna
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi)Edit

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Mitsuki Felicia ID: 1005
CharIcon MitsukiFelicia Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự lần nữa (đơn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (đơn địch/1-lượt)
VII (720%)
25%
25%
45%
Doppel
DoppelIcon 1005
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự lần nữa (đơn địch/3-lượt)
Gây Trói buộc
IX (1672%)
25%
25%
100%
Hiroe Chiharu ID: 1026
CharIcon HiroeChiharu Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường (đơn thể/3-lượt)
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
VII (720%)
20%
15%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường (đơn thể/3-lượt)
Gây Trói buộc
IX (1672%)
30%
20%
100%
Tomoe Mami ID: 2005
CharIcon TomoeMami Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (toàn địch/1-lượt)
Giảm sức phòng ngự (bản thân/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Thiêu đốt (toàn địch/1-lượt)
Giảm thời gian hồi Kỹ năng (toàn đội/3-lượt) [NA-only]
VIII (370%)
52.5%
50%
52.5%
-2 lượt hồi
Doppel
DoppelIcon 2005
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (toàn địch/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Thiêu đốt (toàn địch/1-lượt)
X (814%)
55%
55%
Sarasa Hanna ID: 3018
CharIcon SarasaHanna Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức tấn công (đơn thể/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VII (720%)
100%
15%
30%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức tấn công (đơn thể/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
IX (1672%)
100%
25%
30%
100%
Anna Meru ID: 3037
CharIcon AnnaMeru Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Bóng tối (toàn địch/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (toàn địch/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Khóa Kỹ năng (toàn địch/1-lượt)
III (320%)
50%
15%
15%
25%
Shion Chisato ID: 4034
CharIcon ShionChisato Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (toàn địch/1-lượt)
V (340%)
45%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.