FANDOM


Giảm sức phòng ngự
【 防御力DOWN 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1095 Icon status 1095
Mã số 1095
Giá trị tối đa 95%
Liên hệ Icon skill 1086 Icon skill 1123

Kỹ năng và trạng thái「Giảm sức phòng ngự」khiến suy giảm chỉ số DEF của nhân vật theo tỉ lệ.
※Chỉ số DEF chịu tác động là bao gồm cả phần tăng cường từ Thức tỉnh, cũng như phần cộng thêm từ Memoria Kỹ năng đang trang bị, nếu có.

Giá trị「Giảm sức phòng ngự」có giới hạn giảm tối đa là -95%, và có thể bị thay đổi bởi các kỹ năng hay trạng thái「Tăng sức phòng ngự」lên mức cao nhất là 100%.

Tuy nhiên, những giới hạn trên không ảnh hưởng tới các giá trị tăng - giảm của Đội hình ma thuật.

Công thứcEdit

Tương quan giữa「Tăng - Giảm sức phòng ngự」Edit

Hiệu quả Trạng thái (%) = Giá trị tăng - Giá trị giảm
※Giá trị của Hiệu quả Trạng thái không lớn hơn 100%, hoặc không nhỏ hơn -95%.

Tác động vào chỉ số DEFEdit

TrueDEF = [OriginDEF * AwakenDEFUp + MemoriaDEF] * DEFUp/Down * Formation

  • TrueDEF: Chỉ số DEF thực tế, cấu thành từ các yếu tố bên dưới:
  • OriginDEF: Chỉ số DEF căn bản của nhân vật
  • AwakenDEFUp (%): Tỉ lệ chỉ số DEF được tăng cường nhờ Thức tỉnh
  • MemoriaDEF: Chỉ số DEF cộng thêm từ Memoria Kỹ năng (Skill) đang trang bị
  • DEFUp/Down (%): Hiệu quả trạng thái giữa「Tăng - Giảm sức phòng ngự」(có giới hạn)
  • Formation (%): Tỉ lệ tác động từ Đội hình ma thuật, gồm các dạng:
  • DEF↑ = 10%
  • DEF↓ = -10%

※Xem thêm: Tính toán sát thương


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 5% 10% 15% 20% 25%
VI VII VIII IX X
30% 35% 40% 45% 50%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Noru ka Soru ka ID: 1333
Memoria 1333 s Icon skill 1085 Chest Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công khi HP tối đa
Có tỉ lệ / Loại bỏ Phản công
Giảm sức phòng ngự
V
V
V
VI
100%
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Natsu no Impact!? ID: 1237
Memoria 1237 s Icon skill 1085 Berserk Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
III
V
IV
V
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Otome no Hisoka na Tashinami ID: 1404
Memoria 1404 s Icon skill 1085 Berserk Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
III
V
IV
V
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Magical Halloween Theater ID: 1134
MemoriaIcon Magical Halloween Theater Icon skill 1108 Curse Word
Mặc định Tối đa Chú thích
Gây Nguyền rủa
Giảm sức phòng ngự
100%
VIII
100%
IX
Giới hạn sự kiện
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Ameagari no Kaerimichi (Mito) ID: 1188
MemoriaIcon Ameagari no Kaerimichi (Mito) Icon skill 1094 Quell Bloom
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
IX
VIII
X
IX
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Zetsubou shinai Kibou no Hikari ID: 1247
Memoria 1247 s Icon skill 1095 Sniping Magia
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Tăng sát thương Magia
V
VII
VI
VIII
Giới hạn thời gian
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 10 8
Kono Sekai de Ikiteiku ID: 1254
Memoria 1254 s Icon skill 1126 Phantom Stab
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Đánh bồi
Giảm sức phòng ngự
VI
III
VII
IV
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 10 8
Nigiyaka na Otonari-san ID: 1324
Memoria 1324 s Icon skill 1094 Bloom Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
-
-
V
V
Giới hạn sự kiện
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi - 8
Hibike Shuuen no Fue ID: 1361
Memoria 1361 s Icon skill 1095 Hibike Shuuen no Fue
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Tăng sát thương Magia
IV
VI
V
VII
Giới hạn thời gian
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 10 8
Karyuu Hoeru ID: 1374
Memoria 1374 s Icon skill 1107 Dragon Roar
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ / Gây Thiêu đốt
Giảm sức phòng ngự
XV
VIII
100%
IX
Giới hạn thời gian
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Chiisa na Tsuwamono ID: 1399
Memoria 1399 s Icon skill 1095 Force Out Counter
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Loại bỏ Phản công
VII
100%
VIII
100%
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4

Cấp bậc: ★3Edit

PPPH! Call wa Kanpeki! ID: 1053
MemoriaIcon PPPH! Call wa Kanpeki! Icon skill 1095 Quell Guard
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự VII VIII
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Three geniuses ID: 1322
Memoria 1322 s Icon skill 1106 Attrition Poision
Mặc định Tối đa Chú thích
Gây Nhiễm độc
Giảm sức phòng ngự
100%
IV
100%
V
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Yorei de Me wo Samasu ID: 1430
Memoria 1430 s Icon skill 1095 Lazy Awakening
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
VI
V
VII
VI
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

Cấp bậc: ★2Edit

Aashi no Kutsu desho! ID: 1032
MemoriaIcon Aashi no Kutsu desho! Icon skill 1095 Guard Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự V VI
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Cấp bậc: ★1Edit

Rakugaki no Majo no Teshita ID: 1006
MemoriaIcon Rakugaki no Majo no Teshita Icon skill 1095 Guard Down
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự III IV
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Giới hạn nhân vậtEdit

Nanatsu no Hoshizora ID: 1141
MemoriaIcon Nanatsu no Hoshizora Icon skill 1095 Weak Point
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường
IX
VIII
X
IX
Dành riêng cho
Misaki Umika
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Okashi no Housekibako ID: 1312
Memoria 1312 s Icon skill 1094 Drain Touch
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
Tự động hồi phục HP
IV
IV
III
V
V
IV
Dành riêng cho
Oshino Shinobu
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Shikkoku no Ink ID: 1344
Memoria 1344 s Icon skill 1105 Bind Hallucination
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Trói buộc
Giảm sức phòng ngự
IV
V
V
VI
Dành riêng cho
Sarasa Hanna
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 9 8
Shinsou wa Soba ni Arimasu! ID: 1385
Memoria 1385 s Icon skill 1095 Detective
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Loại bỏ Trạng thái dị thường
VII
100%
VIII
100%
Dành riêng cho
Hiroe Chiharu
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 10 8

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 2.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 5% 7.5% 10% 12.5% 15%
VI VII VIII IX X
17.5% 20% 22.5% 25% 27.5%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Yakumo Mitama ID: 1017
CharIcon YakumoMitama Thuộc tính AttributeIcon Void Vô・Void Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1078
Hồi phục HP
Tăng sát thương lên Trạng thái dị thường
Giảm sức phòng ngự
IX (50%)
IX (45%)
V (15%)
Madoka-senpai ID: 2102
CharIcon MadokaSenpai Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1078
Hồi phục HP
Giảm sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
Tăng sức tấn công khi đối tượng là Himika
Tăng sức phòng ngự khi đối tượng là Himika
IX (50% HP)
III (10%)
III (10%)
25%
25%

Mitsuki Felicia ID: 1005
CharIcon MitsukiFelicia Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự lần nữa (đơn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (đơn địch/1-lượt)
VII (720%)
25%
25%
45%
Doppel
DoppelIcon 1005
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự lần nữa (đơn địch/3-lượt)
Gây Trói buộc
IX (1672%)
25%
25%
100%
Satomi Touka ID: 1007
CharIcon SatomiTouka Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
Tăng sức phòng ngự (bản thân/3-lượt)
Tăng sát thương Magia (bản thân/3-lượt)
VII (360%)
17.5%
37.5%
25%
Doppel
DoppelIcon 1007
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
Tăng sức phòng ngự (bản thân/3-lượt)
Tăng sát thương Magia (bản thân/5-lượt)
IX (814%)
25%
37.5%
25%
Misono Karin ID: 1012
CharIcon MisonoKarin Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
40%
27.5%
32.5%
Doppel
DoppelIcon 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
50%
32.5%
37.5%
Hiroe Chiharu ID: 1026
CharIcon HiroeChiharu Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường (đơn thể/3-lượt)
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
VII (720%)
20%
15%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường (đơn thể/3-lượt)
Gây Trói buộc
IX (1672%)
30%
20%
100%
Tamaki Iroha (Mizugi) ID: 1101
CharIcon TamakiIrohaMizugi Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1016
● Sát thương theo một đường dọc
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục HP (toàn đội)
VII (570%)
27.5%
20%
18.7% HP
Doppel
DoppelIcon 1101
● Sát thương theo một đường dọc
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục HP (toàn đội)
IX (1212%)
35%
25%
22.5%
Felicia-chan ID: 1105
CharIcon FeliciaChan Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương đơn mục tiêu
Giảm lượng MP thu thập (đơn địch/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Hồi phục HP (bản thân)
V (680%)
30%
25%
37.5% HP
Holy Alina ID: 1108
CharIcon HolyAlina Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường (toàn địch/3-lượt)
Gây Lóa mắt (toàn địch/1-lượt)
Giảm sức phòng ngự (bản thân/1-lượt)
VIII (370%)
30%
100%
50%
Doppel
DoppelIcon 1108
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường (toàn địch/3-lượt)
Gây Lóa mắt (toàn địch/1-lượt)
Giảm sức phòng ngự (bản thân/1-lượt)
X (814%)
40%
100%
50%
Tomoe Mami ID: 2005
CharIcon TomoeMami Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (toàn địch/1-lượt)
Giảm sức phòng ngự (bản thân/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Thiêu đốt (toàn địch/1-lượt)
Giảm thời gian hồi Kỹ năng (toàn đội/3-lượt) [NA-only]
VIII (370%)
52.5%
50%
52.5%
-2 lượt hồi
Doppel
DoppelIcon 2005
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Trói buộc (toàn địch/1-lượt)
● Có tỉ lệ gây Thiêu đốt (toàn địch/1-lượt)
X (814%)
55%
55%
Tokiwa Nanaka ID: 3005
CharIcon TokiwaNanaka Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái bổ trợ (toàn địch)
VII (360%)
25%
100%
Doppel
DoppelIcon 3005
● Sát thương toàn bộ địch
● [Giảm sức phòng ngự]] (toàn địch/3-lượt)
Giám sức tấn công (toàn địch/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái bổ trợ (toàn địch)
IX (814%)
27.5%
22.5%
100%
Ami Ria ID: 3010
CharIcon AmiRia Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Quyến rũ (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái bổ trợ (đơn thể)
VI (560%)
100%
25%
100%
Sarasa Hanna ID: 3018
CharIcon SarasaHanna Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức tấn công (đơn thể/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VII (720%)
100%
15%
30%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức tấn công (đơn thể/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
IX (1672%)
100%
25%
30%
100%
Melissa de Vignolles ID: 4023
CharIcon MelissadeVignolles Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
30%
22.5%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
40%
27.5%
Corbeau ID: 4025
CharIcon Corbeau Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Nhiễm độc (toàn địch/3-lượt)
● Có tỉ lệ gây Nguyền rủa (toàn địch/1-lượt)
V (340%)
20%
42.5%
42.5%
Yagami Hayate ID: 4053
CharIcon YagamiHayate Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
VI (360%
25%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.