FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Isuzu Ren S4
Minh họa QP:flapper

Isuzu Ren S5
Minh họa QP:flapper

Isuzu Ren SD

Isuzu Ren SD2

Thiết kế QP:flapper
Lồng tiếng Ozaki Yuka
Nguyên tác Magia Record
Ngày ra mắt 15/09/2017
Cách sở hữu Gacha
AttributeIcon Shadow Isuzu Ren
五十鈴 れん ★ ★ ★ ★ ☆
Phân nhóm Magia
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 4,724 21,420 + 5,839
ATK 2,011 9,128 + 1,947
DEF 1,509 6,844 + 2,321
Disc DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon BlastV DiskIcon BlastH DiskIcon Charge
Connect Hãy để mình viết tiếp phần sau
●Đánh bồi
●Tăng sức tấn công
●Né tránh [★5]
Magia Soul Salvation
●Sát thương một mục tiêu
●HP càng thấp thì sức mạnh càng cao
●Né tránh
●Tự động hồi phục HP [★5]
Doppel Doppel của Điện Lệnh
●Sát thương một mục tiêu
●HP càng thấp thì sức mạnh càng cao
●Né tránh
●Tự động hồi phục HP


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

  • Phân nhóm: Magia - Kỹ năng
Max HP Max ATK Max DEF
Lv.80
★★★★
17,006 7,239 5,432
HP + 6% Item DarkOrb C x 6 ATK + 7% Item RainbowOrb x 3 DEF + 5% Item DarkOrb B x 15
Accele + 6% Item KaidanMonument x 6 Blast + 6% Item EmaMizuhiki x 8 Charge + 4% Item HitsujiTsuno x 6
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
21,420 9,128 6,844
HP + 7% Item DarkOrb C x 10 ATK + 8% Item RainbowOrb x 3 DEF + 6% Item DarkOrb B x 15
Accele + 7% Item HitsujiTsuno x 8 Blast + 7% Item MachibitoumaSharin x 10 Charge + 5% Item EmaMizuhiki x 15


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1126 Hãy để mình viết tiếp phần sau
私に続きを記させて
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★4 ★5
● Đánh bồi 100% 100%
● Tăng sức tấn công VII
(35%)
IX
(40%)
● Né tránh [★5] - 100%


● MAGIA

Icon skill 1067 Soul Salvation
ソウル・サルベーション
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★4 ★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
VI
(560%)
VIII
(600%)
10%
● HP càng thấp thì sức mạnh càng cao
Tác động: Bản thân
560% 600% 0
● Né tránh
Tác động: Bản thân / 1-lượt
100% 100% 0
● Tự động hồi phục HP [★5]
Tác động: Bản thân / 3-lượt
- 4% / lượt 1%


● DOPPEL

DoppelIcon 3025 Doppel của Điện Lệnh
電令のドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
X
(1500%)
22%
● HP càng thấp thì sức mạnh càng cao
Tác động: Bản thân
600% 0
● Né tránh
Tác động: Bản thân / 1-lượt
100% 0
● Tự động hồi phục HP
Tác động: Bản thân / 3-lượt
5% / lượt 1%

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item DarkBook A x 5 Item EnbiHane x 5 Item DarkBook B x 3 Item EmaMizuhiki x 3 Item DarkBook C x 1 Item MachibitoumaSharin x 1
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item DarkBook A x 7 Item KagamiShoutaijou x 7 Item DarkBook B x 5 Item EmaMizuhiki x 5 Item DarkBook C x 3 Item HitsujiTsuno x 3
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item DarkBook A x 9 Item OkujoKagi x 9 Item DarkBook B x 7 Item EmaMizuhiki x 7 Item DarkBook C x 5 Item MachibitoumaSharin x 5
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item DarkBook A x 11 Item HitsujiFue x 11 Item DarkBook B x 9 Item MachibitoumaSharin x 5 Item DarkBook C x 7 Item TachimimiWata x 7
Item CurseChip x 1,000,000

Memoria đặc quyền=

Hikari o Shitta hi ID: 1108
MemoriaIcon Hikari o Shitta hi Icon skill 1126 Chase Attack
Mặc định Tối đa Chú thích
Đánh bồi
Tăng sát thương Magia
100%
-
100%
IX
Dành riêng cho
Isuzu Ren
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Saisho de Saigo no 1 page ID: 1109
MemoriaIcon Saisho de Saigo no 1 page Icon skill 1170 Covering Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Che chắn đồng đội II III Dành riêng cho
Isuzu Ren
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

◆ Tổng quan cường hóaEdit

※Đây là toàn bộ cường hóa khi Puella Magi đã đạt mức khai mở 100/100.

Chỉ số Emo HPHP + 5,839 Emo ATKATK + 1,947 Emo DEFDEF + 2,321
Disc Emo AcceleAccele + 6% Emo BlastBlast + 6% Emo Charge Charge + 5%
Emo Skill Kỹ năng Icon skill 1109 Fog Stab [ V ]
Có tỉ lệ Đánh bồi (bản thân)
Có tỉ lệ gây Sương mù (toàn địch)
Số lượt hồi: 10      Tác động: 3-lượt

V (45%)
V (40%)
Emo Ability Nội tại Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ I ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

I (5%)
I (5%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ I ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

I (5%)
I (5%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ II ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

II (10%)
I (5%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ II ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

II (10%)
I (5%)
Icon skill 1088 Magia Adept [ II ]
Tăng sát thương Magia

II (7.5%)
Icon skill 1126 Chase Adept [ VI ]
Có tỉ lệ Đánh bồi

VI (20%)
Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1121 Critical Adept [ II ]
Có tỉ lệ Chí mạng

II (15%)
Icon skill 1088 Magia Adept [ II ]
Tăng sát thương Magia

II (7.5%)
Icon skill 1092 Blast Adept [ II ]
Tăng sát thương Blast

II (16.5%)
Icon skill 1124 Parry Adept [ II ]
Có tỉ lệ Né tránh

II (15%)

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.