FANDOM


Mã số Biểu tượng Công dụng / Ý nghĩa
Kỹ năng Trạng thái
1085
Icon skill 1085
Icon status 1085
Tăng sức tấn công
【攻撃力UP】【ATK UP】
1086
Icon skill 1086
Icon status 1086
Tăng sức phòng ngự
【防衛力UP】【DEF UP】
1087
Icon skill 1087
Icon status 1087
Tăng sát thương gây ra
【与えるダメージUP】【Damage Inflicted UP】
1088
Icon skill 1088
Icon status 1088
Tăng sát thương Magia
【マギアダメージUP】【Magia Damage UP】
1089
Icon skill 1089
Icon status 1089
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
【状態異常耐性UP】【Status Ailment Resistance UP】
1090
Icon skill 1090
Icon status 1090
Tăng MP khi dùng Accele
【Accele MPUP】
1091
Icon skill 1091
Icon status 1091
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
【Charge後ダメージUP】【Damage After Using Charge UP】
1092
Icon skill 1092
Icon status 1092
Tăng sát thương Blast
【Blast ダメージUP】【Blast Damage UP】
1093
Icon skill 1093
Icon status 1093
Tăng lượng MP thu thập
【MP獲得量UP】【MP Gain UP】
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.