FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Kure Kirika S4
Minh họa Mura Kuroe

Kure Kirika S5
Minh họa

Kure Kirika SD

Thiết kế Mura Kuroe
Lồng tiếng Iguchi Yuka
Nguyên tác Oriko Magica
Ngày ra mắt 22/08/2017
Cách sở hữu Gacha
AttributeIcon Shadow Kure Kirika
呉 キリカ ★ ★ ★ ★ ☆
Phân nhóm Defence
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 6,450 29,248 + 8,242
ATK 1,620 7,352 + 1,567
DEF 2,080 9,432 + 4,094
Disc DiskIcon Accele DiskIcon BlastV DiskIcon BlastV DiskIcon Charge DiskIcon Charge
Connect Đây cũng là vì Oriko
●Phản công
●Khiêu khích
●Tăng sức phòng ngự
Magia Vampire Fang
●Sát thương một mục tiêu
●Khiêu khích
●Có tỉ lệ [★4] / Phản công [★5]
Doppel Doppel của Dẫn Dụ
●Sát thương một mục tiêu
●Phản công
●Khiêu khích


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

  • Phân nhóm: Defence - Phòng thủ
Max HP Max ATK Max DEF
Lv.80
★★★★
23,220 5,832 7,488
HP + 6% Item DarkOrb C x 6 ATK + 4% Item DarkOrb B x 12 DEF + 8% Item RainbowOrb x 3
Accele + 4% Item KagamiShoutaijou x 12 Blast + 6% Item EmaMizuhiki x 8 Charge + 6% Item OkujoBalloon x 6
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
29,248 7,352 9,432
HP + 7% Item DarkOrb C x 10 ATK + 5% Item DarkOrb B x 15 DEF + 9% Item RainbowOrb x 3
Accele + 5% Item NankinjouKusari x 15 Blast + 7% Item KaidanMonument x 10 Charge + 7% Item TachimimiWata x 8


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1125 Đây cũng là vì Oriko
これも織莉子のため
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★4 ★5
● Phản công 100% 100%
● Khiêu khích 100% 100%
● Tăng sức phòng ngự V
(75%)
VII
(90%)


● MAGIA

Icon skill 1012 Vampire Fang
ヴァンパイアファング
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★4 ★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
V
(680%)
VII
(720%)
10%
● Khiêu khích
Tác động: Bản thân / 1-lượt
100% 100% 0
● Có tỉ lệ [★4] / Phản công [★5]
Tác động: Bản thân / 1-lượt
35% 100%


● DOPPEL

DoppelIcon 4002 Doppel của Dẫn Dụ
篭絡のドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
IX
(1672%)
22%
● Phản công
Tác động: Bản thân / 1-lượt
100% 0
● Khiêu khích
Tác động: Bản thân / 1-lượt
100% 0

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item DarkBook A x 5 Item OkujoKagi x 5 Item DarkBook B x 3 Item EmaMizuhiki x 3 Item DarkBook C x 1 Item TachimimiWata x 1
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item DarkBook A x 7 Item HitsujiFue x 7 Item DarkBook B x 5 Item NankinjouKusari x 5 Item DarkBook C x 3 Item HitsujiTsuno x 3
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item DarkBook A x 9 Item TachimimiHousoushi x 9 Item DarkBook B x 7 Item EmaMizuhiki x 7 Item DarkBook C x 5 Item OkujoBalloon x 5
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item DarkBook A x 11 Item EnbiHane x 11 Item DarkBook B x 9 Item MachibitoumaSharin x 5 Item DarkBook C x 7 Item HitsujiTsuno x 7
Item CurseChip x 1,000,000

◆ Memoria đặc quyền

Ai no Katamari ID: 1101
MemoriaIcon Ai no Katamari Icon skill 1125 Counter
Mặc định Tối đa Chú thích
Phản công 100% 100% Dành riêng cho
Kure Kirika
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 15 13

◆ Tổng quan cường hóaEdit

※Đây là toàn bộ cường hóa khi Puella Magi đã đạt mức khai mở 100/100.

Chỉ số Emo HPHP + 8,242 Emo ATKATK + 1,567 Emo DEFDEF + 4,094
Disc Emo AcceleAccele + 4% Emo BlastBlast + 6% Emo Charge Charge + 5%
Emo Skill Kỹ năng Icon skill 1092 Blast Up [ IX ]
Tăng sát thương Blast
Số lượt hồi: 8      Tác động: Bản thân / 1-lượt

IX (50%)
Emo Ability Nội tại Icon skill 1216 MP Boost [ III ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

III (22%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ IV ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

IV (20%)
II (7.5%)
Icon skill 1216 MP Boost [ III ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

III (22%)
Icon skill 1127 Fortitude Adept
[Trận đấu thường] Chịu đựng

Icon skill 1120 Shield Adept [ II ]
Trạng thái giảm sát thương nhận vào

II (10%)
Icon skill 1128 Provoke Adept [ II ]
Có tỉ lệ Khiêu khích

II (15%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ IV ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

IV (20%)
II (7.5%)
Icon skill 1214 Technical Adept [ II ]
Tăng sát thương Charge-Disc

II (10%)
Icon skill 1214 Technical Adept [ II ]
Tăng sát thương Charge-Disc

II (10%)
Icon skill 1093 Morale Adept [ III ]
Tăng lượng MP thu thập

III (10%)
Icon skill 1202 Blast Shield [ IV ]

IV (20%)
Icon skill 1091 Charge Adept [ II ]
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge

II (10%)
Icon skill 1125 Counter Adept [ III ]
Có tỉ lệ Phản công

III (20%)

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.