FANDOM


Loại bỏ Né tránh
【 回避無効 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1134 Icon status 1134
Mã số 1134
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1124

Kỹ năng và trạng thái「Loại bỏ Né tránh」có thể giúp nhân vật khắc chế trạng thái「Né tránh」của đối thủ.

Giá trị của「Loại bỏ Né tránh」là tỉ lệ thành công, hay tỉ lệ đòn đánh có thể gây ra được tác động. Trường hợp kỹ năng được mô tả không có cụm từ「Có tỉ lệ (確率で)」thì tỉ lệ thành công là chắc chắn.

Tuy nhiên, như hầu hết các Trạng thái cường hóa khác, trường hợp có nhiều hơn một trạng thái cùng loại đang có trên một nhân vật, thì chỉ duy nhất trạng thái có giá trị lớn nhất là có tác động.


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 20%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 25% 30% 35% 40% 45%
VI VII VIII IX X
50% 55% 60% 65% 70%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Umareru Hikari no Naka de ID: 1246
Memoria 1246 s Icon skill 1085 Invisible Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
III
XI
IV
XIII
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Ace wa Southpaw ID: 1310
Memoria 1310 s Icon skill 1121 Inevitable Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
II
VIII
III
XIII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Senaka wo Awasete ID: 1345
Memoria 1345 s Icon skill 1149 Invisible Burnedge
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Thiêu đốt trong đòn đánh (2-lượt)
Có tỉ lệ / Loại bỏ Né tránh
V
X
VI
100%
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Shimai Mizuirazu ID: 1375
Memoria 1375 s Icon skill 1134 Battle Sense Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
Có tỉ lệ loại bỏ Phản công
IV
V
V
VI
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Hatasu to Chikatta Yakusoku ID: 1071
MemoriaIcon Hatasu to Chikatta Yakusoku Icon skill 1121 Inevitable
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Loại bỏ Né tránh
V
100%
VI
100%
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8
Touzai no Kouwa ID: 1224
Memoria 1224 s Icon skill 1134 Aiming
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ / Loại bỏ Né tránh VI VI Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Inori no Taika wo ID: 1300
Memoria 1300 s Icon skill 1134 Conceal Blast
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
VIII
III
X
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 10 9
Watashi-tachi Dake no Best Shot ID: 1390
Memoria 1390 s Icon skill 1134 Resonance Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
100%
I
100%
II
Giới hạn thời gian
Tác động Toàn đội / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Cấp bậc: ★3Edit

Shinobiyoru Futasu no Kage ID: 1164
MemoriaIcon Shinobiyoru Futasu no Kage Icon skill 1134 Invisible Blast
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
100%
VI
100%
VII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Koufun Samete Seiten ID: 1179
MemoriaIcon Koufun Samete Seiten Icon skill 1134 Bullseye
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh 100% 100%
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 6 5

Cấp bậc: ★2Edit

Yorisou Kage to Hikari ID: 1173
MemoriaIcon Yorisou Kage to Hikari Icon skill 1134 Battle Sense
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Loại bỏ Phản công
100%
100%
100%
100%
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

Giới hạn nhân vậtEdit

Kaitou Karin Keiyaku ID: 1129
MemoriaIcon Kaitou Karin Keiyaku Icon skill 1134 Bullseye
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh 100% 100% Dành riêng cho
Misono Karin
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 5 4
Futatsu no Chikai ID: 1172
MemoriaIcon Futatsu no Chikai Icon skill 1134 Invisible Accele
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng MP khi dùng Accele
100%
VIII
100%
IX
Dành riêng cho
Riz Hawkwood
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Omoi Seifuku ID: 1228
Memoria 1228 s Icon skill 1134 Battle Sense
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Loại bỏ Phản công
100%
100%
100%
100%
Dành riêng cho
Izumi Kanagi
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi)Edit

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Izumi Kanagi ID: 1016
CharIcon IzumiKanagi Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Loại bỏ Né tránh
IX (40%)
100%
Momoe Nagisa ID: 2007
CharIcon MomoeNagisa Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Gây Sương mù trong đòn đánh
Loại bỏ Né tránh
IX (40%)
100%
100%
Eri Aimi ID: 3023
CharIcon EriAimi Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1134
Loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
100%
VIII (75%)
Anna Meru ID: 3037
CharIcon AnnaMeru Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
● Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
● Có tỉ lệ loại bỏ Phản công
VII (35%)
80%
80%
Midori Ryou ID: 3046
CharIcon MidoriRyou Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
● Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
VI (32.5%)
80%
Fate T. Harlaown ID: 4052
CharIcon FateTHarlaown Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
● Có tỉ lệ Chí mạng
● Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
IX (40%)
IX (70%)
55%

Izumi Kanagi ID: 1016
CharIcon IzumiKanagi Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1022
● Sát thương ngẫu nhiên (5-lần)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/1-lượt)
● Có tỉ lệ Trạng thái giảm sát thương nhận vào (bản thân/1-lượt)
VII (151.5%/lần)
100%
90% (tỉ lệ: 80%)
Doppel
DoppelIcon 1016
● Sát thương ngẫu nhiên (5-lần)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/1-lượt)
Giảm sát thương nhận vào (bản thân/1-lượt)
VIII (331%)
100%
90%
Eri Aimi ID: 3023
CharIcon EriAimi Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/3-lượt)
IV (330%)
35%
100%
Mannenzakura no Uwasa ID: 3043
CharIcon MannenzakuraUwasa Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Khóa Kỹ năng (đơn thể/2-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/3-lượt)
VII (580%)
100%
20%
70%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Khóa Kỹ năng (đơn thể/2-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/3-lượt)
(1364%)
100%
25%
100%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.