FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Minami Rena S4
Minh họa Aoki Ume

Minami Rena S5
Minh họa

Minami Rena SD

Thiết kế Aoki Ume
Lồng tiếng Ishihara Kaori
Nguyên tác Magia Record
Ngày ra mắt 22/08/2017
Cách sở hữu Gacha
AttributeIcon Water Minami Rena
水波 レナ ★ ★ ★ ★ ☆
Phân nhóm Attack
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 4,923 22,144 + 6,204
ATK 2,122 9,776 + 2,687
DEF 1,612 7,366 + 2,198
Disc DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon BlastV DiskIcon Charge
Connect Thấy ngươi thảm quá nên ta sẽ giúp một tay
●Tăng sức tấn công
●Tăng MP khi dùng Accele
●Có tỉ lệ Chí mạng
Magia Infinite Poseidon
●Sát thương một mục tiêu
●Hồi phục MP
●Tăng MP khi dùng Accele [★5]
Doppel Doppel của Hóa Thân
●Sát thương một mục tiêu
●Hồi phục MP
●Tăng MP khi dùng Accele


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

  • Phân nhóm: Attack - Tấn công
Max HP Max ATK Max DEF
Lv.80
★★★★
17,594 7,749 5,845
HP + 5% Item AquaOrb C x 6 ATK + 8% Item RainbowOrb x 3 DEF + 4% Item AquaOrb B x 12
Accele + 8% Item HitsujiTsuno x 6 Blast + 4% Item NankinjouKusari x 8 Charge + 4% Item EnbiHane x 12
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
22,144 9,776 7,366
HP + 6% Item AquaOrb C x 10 ATK + 9% Item RainbowOrb x 3 DEF + 5% Item AquaOrb B x 15
Accele + 9% Item OkujoBalloon x 8 Blast + 5% Item KaidanMonument x 10 Charge + 5% Item NankinjouKusari x 15


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1085 Thấy ngươi thảm quá nên ta sẽ giúp một tay
仕方ないから手伝ってあげる
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★4 ★5
● Tăng sức tấn công VII
(35%)
IX
(40%)
● Tăng MP khi dùng Accele VII
(40%)
IX
(50%)
● Có tỉ lệ Chí mạng VII
(60%)
IX
(70%)


● MAGIA

Icon skill 1012 Infinite Poseidon
インフィニットポセイドン
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★4 ★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
V
(680%)
VII
(720%)
10%
● Hồi phục MP
Tác động: Bản thân
30 MP 35 MP 1
● Tăng MP khi dùng Accele [★5]
Tác động: Bản thân / 3-lượt
- 25% 2.5%


● DOPPEL

DoppelIcon 1009 Doppel của Hóa Thân
変身のドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
IX
(1672%)
22%
● Hồi phục MP
Tác động: Bản thân
40 MP 1
● Tăng MP khi dùng Accele
Tác động: Bản thân / 3-lượt
30% 2.5%

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item AquaBook A x 5 Item EnbiHane x 5 Item AquaBook B x 3 Item NankinjouKusari x 3 Item AquaBook C x 1 Item KaidanMonument x 1
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item AquaBook A x 7 Item TachimimiHousoushi x 7 Item AquaBook B x 5 Item NankinjouKusari x 5 Item AquaBook C x 3 Item HitsujiTsuno x 3
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item AquaBook A x 9 Item OkujoKagi x 9 Item AquaBook B x 7 Item NankinjouKusari x 7 Item AquaBook C x 5 Item KaidanMonument x 5
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item AquaBook A x 11 Item KagamiShoutaijou x 11 Item AquaBook B x 9 Item KaidanMonument x 5 Item AquaBook C x 7 Item OkujoBalloon x 7
Item CurseChip x 1,000,000

◆ Memoria đặc quyền

Taikyokuteki na Sonzai ID: 1076
MemoriaIcon Taikyokuteki na Sonzai Icon skill 1093 Morale Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập IX X Dành riêng cho
Minami Rena
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

◆ Tổng quan cường hóaEdit

※Đây là toàn bộ cường hóa khi Puella Magi đã đạt mức khai mở 100/100.

Chỉ số Emo HPHP + 6,204 Emo ATKATK + 2,687 Emo DEFDEF + 2,198
Disc Emo AcceleAccele + 6% Emo BlastBlast + 3% Emo Charge Charge + 5%
Emo Skill Kỹ năng Icon skill 1090 Accele Rise [ IV ]
Tăng MP khi dùng Accele
Số lượt hồi: 7      Tác động: Bản thân / 3-lượt

IV (17.5%)
Emo Ability Nội tại Icon skill 1220 Doppel Adept [ III ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

III (15%)
I (5%)
Icon skill 1155 Anti Seal-Magia [ VII ]
Có tỉ lệ Miễn nhiễm Khóa Magia

VII (55%)
Icon skill 1091 Charge Adept [ II ]
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge

II (10%)
Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1088 Magia Adept [ II ]
Tăng sát thương Magia

II (7.5%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ IV ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

IV (20%)
II (7.5%)
Icon skill 1134 Aiming Adept [ III ]
Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh

III (35%)
Icon skill 1124 Parry Adept [ II ]
Có tỉ lệ Né tránh

II (15%)
Icon skill 1216 MP Boost [ III ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

III (22%)
Icon skill 1088 Magia Adept [ III ]
Tăng sát thương Magia

III (10%)
Icon skill 1121 Critical Adept [ II ]
Có tỉ lệ Chí mạng

II (15%)
Icon skill 1130 Fast Mana-Up
Khởi đầu trận đấu với % MP

15% MP

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.