FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Misono Karin S4
Minh họa Aoki Ume

Misono Karin S5
Minh họa Sasagi Koushi

Misono Karin SD

Thiết kế Aoki Ume
Lồng tiếng Kanemoto Hisako
Nguyên tác Magia Record
Ngày ra mắt 30/10/2017
Cách sở hữu Gacha
AttributeIcon Fire Misono Karin
御園 かりん ★ ★ ★ ★ ☆
Phân nhóm Support
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 6,189 28,476 + 6,475
ATK 1,724 7,874 + 1,937
DEF 1,677 7,543 + 2,831
Disc DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon BlastH DiskIcon Charge
Connect Này là trợ thủ trong một đêm!
●Tăng sức tấn công
●Gây Lóa mắt trong đòn đánh
●Có tỉ lệ gây Khóa Magia trong đòn đánh
Magia Candy Death Squall
●Sát thương một mục tiêu
●Giảm sức phòng ngự
●Tăng MP khi dùng Accele
●Tăng sát thương gây ra [★5]
Doppel Doppel của Lục Gối
●Sát thương một mục tiêu
●Giảm sức phòng ngự
●Tăng MP khi dùng Accele
●Tăng sát thương gây ra


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

Max HP Max ATK Max DEF
Lv.80
★★★★
22,602 6,251 5,993
HP + 8% Item RainbowOrb x 3 ATK + 5% Item FlameOrb B x 12 DEF + 5% Item FlameOrb C x 6
Accele + 8% Item RhytonRibbon x 6 Blast + 4% Item OwlBucket x 8 Charge + 4% Item FurikoNeji x 12
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
28,476 7,874 7,543
HP + 9% Item RainbowOrb x 3 ATK + 6% Item FlameOrb B x 15 DEF + 6% Item FlameOrb C x 10
Accele + 9% Item RhytonRibbon x 8 Blast + 5% Item HitsujiTsuno x 10 Charge + 5% Item OwlBucket x 15


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1085 Này là trợ thủ trong một đêm!
一夜限りのお手伝いなのっ!
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★4 ★5
● Tăng sức tấn công VII
(35%)
IX
(40%)
● Gây Lóa mắt trong đòn đánh 100% 100%
● Có tỉ lệ gây Khóa Magia trong đòn đánh 30% 35%


● MAGIA

Icon skill 1012 Candy Death Squall
キャンディーデスコール
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★4 ★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
V
(680%)
VII
(720%)
10%
● Giảm sức phòng ngự
Tác động: Đơn mục tiêu / 3-lượt
-30% -40% -2.5%
● Tăng MP khi dùng Accele
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
22.5% 27.5% 2.5%
● Tăng sát thương gây ra [★5]
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
- 32.5% 2.5%


● DOPPEL

DoppelIcon 1012 Doppel của Lục Gối
枕探しのドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương một mục tiêu
Tác động: Đơn mục tiêu
IX
(1672%)
22%
● Giảm sức phòng ngự
Tác động: Đơn mục tiêu / 3-lượt
-50% -2.5%
● Tăng MP khi dùng Accele
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
32.5% 2.5%
● Tăng sát thương gây ra
Tác động: Toàn đội / 3-lượt
37.5% 2.5%

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item FlameBook A x 5 Item FurikoNeji x 5 Item FlameBook B x 3 Item OwlBucket x 3 Item FlameBook C x 1 Item RhytonRibbon x 1
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item FlameBook A x 7 Item KagamiShoutaijou x 7 Item FlameBook B x 5 Item OwlBucket x 5 Item FlameBook C x 3 Item HitsujiTsuno x 3
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item FlameBook A x 9 Item FurikoNeji x 9 Item FlameBook B x 7 Item OwlBucket x 7 Item FlameBook C x 5 Item RhytonRibbon x 5
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item FlameBook A x 11 Item HitsujiFue x 11 Item FlameBook B x 9 Item RhytonRibbon x 5 Item FlameBook C x 7 Item TachimimiWata x 7
Item CurseChip x 1,000,000

◆ Memoria đặc quyền

Kaitou Karin Keiyaku ID: 1129
MemoriaIcon Kaitou Karin Keiyaku Icon skill 1134 Bullseye
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh 100% 100% Dành riêng cho
Misono Karin
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 5 4

◆ Tổng quan cường hóaEdit

※Đây là toàn bộ cường hóa khi Puella Magi đã đạt mức khai mở 100/100.

Chỉ số Emo HPHP + 6,475 Emo ATKATK + 1,937 Emo DEFDEF + 2,831
Disc Emo AcceleAccele + 6% Emo BlastBlast + 3% Emo Charge Charge + 5%
Emo Skill Kỹ năng Icon skill 1176 Ditsy [ I ]
Tổn thất MP
Giảm sức phòng ngự
Số lượt hồi: 8      Tác động: Đơn mục tiêu / 1-lượt

I (30 MP)
V (25%)
Emo Ability Nội tại Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1141 Anti Curse [ VII ]
Có tỉ lệ miễn nhiễm Nguyền rủa

VII (55%)
Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1091 Charge Adept [ II ]
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge

II (10%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ III ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

III (15%)
I (5%)
Icon skill 1088 Magia Adept [ II ]
Tăng sát thương Magia

II (7.5%)
Icon skill 1124 Parry Adept [ II ]
Có tỉ lệ Né tránh

II (15%)
Icon skill 1088 Magia Adept [ II ]
Tăng sát thương Magia

II (7.5%)
Icon skill 1131 Skill Quick [ II ]
Có tỉ lệ Giảm thời gian hồi Kỹ năng

III (15%)
Icon skill 1155 Anti Seal-Magia
Miễn nhiễm Khóa Magia

100%
Icon skill 1220 Doppel Adept [ III ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

III (15%)
I (5%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ III ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

III (15%)
I (5%)
Icon skill 1153 Mesmerize Edge [ II ]
Có tỉ lệ gây Lóa mắt trong đòn đánh (1-lượt)

II (15%)

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.