FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Miyako Hinano S2
Minh họa GENJIN

Miyako Hinano S3
Minh họa GENJIN

Miyako Hinano S4
Minh họa GENJIN

Miyako Hinano S5
Minh họa GENJIN

Miyako Hinano SD

Miyako Hinano SD2

Thiết kế GENJIN
Lồng tiếng Asahina Madoka
Nguyên tác Magia Record
Ngày ra mắt 22/08/2017
Cách sở hữu Gacha
AttributeIcon Plant Miyako Hinano
都 ひなの ★ ★ ☆ ☆ ☆
Phân nhóm Support
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 3,812 25,030 + ???
ATK 1,076 7,230 + ???
DEF 1,065 7,100 + ???
Disc DiskIcon Accele DiskIcon BlastH DiskIcon BlastV DiskIcon Charge DiskIcon Charge
Connect Thông báo đây là kết quả nghiên cứu chung!
●Tăng sát thương gây ra
●Gây Nhiễm độc trong đòn đánh
Magia Atomo Arrabbiato
●Sát thương toàn bộ địch
●Có tỉ lệ [★2~4] / Gây Nhiễm độc [★5]
●Gây Choáng [★4~5]
Doppel Doppel của Bé Mọn
●Sát thương toàn bộ địch
●Gây Nhiễm độc
●Gây Choáng


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

Max HP Max ATK Max DEF
Lv.50
★★
12,114 3,490 3,431
HP + 6% Item ForestOrb C x 2 ATK + 3% Item ForestOrb A x 6 DEF + 3% Item ForestOrb B x 4
Accele + 2% Item EnbiHane x 5 Blast + 4% Item NankinjouKusari x 3 Charge + 4% Item KaidanMonument x 1
Item CurseChip x 100,000
Lv.60
★★★
15,347 4,427 4,348
HP + 7% Item ForestOrb C x 4 ATK + 4% Item ForestOrb A x 9 DEF + 4% Item ForestOrb B x 7
Accele + 3% Item TachimimiHousoushi x 8 Blast + 5% Item KaidanMonument x 3 Charge + 5% Item RainbowOrb x 2
Item CurseChip x 300,000
Lv.80
★★★★
20,189 5,828 5,721
HP + 8% Item RainbowOrb x 3 ATK + 5% Item ForestOrb B x 12 DEF + 5% Item ForestOrb C x 6
Accele + 4% Item OkujoKagi x 12 Blast + 6% Item NankinjouKusari x 8 Charge + 6% Item OkujoBalloon x 6
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
25,030 7,230 7,100
HP + 9% Item RainbowOrb x 3 ATK + 6% Item ForestOrb B x 15 DEF + 6% Item ForestOrb C x 10
Accele + 5% Item NankinjouKusari x 15 Blast + 7% Item HitsujiTsuno x 10 Charge + 7% Item TachimimiWata x 8


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1087 Thông báo đây là kết quả nghiên cứu chung!
共同研究の成果発表だ!
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★2 ★3 ★4 ★5
● Tăng sát thương gây ra IV
(27.5%)
VI
(32.5%)
VIII
(37.5%)
X
(42.5%)
● Gây Nhiễm độc trong đòn đánh 100% 100% 100% 100%


● MAGIA

Icon skill 1014 Atomo Arrabbiato
アトモ・アラビアート
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★2 ★3 ★4 ★5
● Sát thương toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
I
(300%)
III
(320%)
V
(340%)
VII
(360%)
10%
● Có tỉ lệ [★2~4] / Gây Nhiễm độc [★5]
Tác động: Tất cả địch / 3-lượt
32.5% 37.5% 42.5% 100% 0
● Gây Choáng [★4~5]
Tác động: Tất cả địch / 1-lượt
- - 100% 100% 0


● DOPPEL

DoppelIcon 3003 Doppel của Bé Mọn
軽忽のドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
IX
(814%)
22%
● Gây Nhiễm độc
Tác động: Tất cả địch / 3-lượt
100% 0
● Gây Choáng
Tác động: Tất cả địch / 1-lượt
100% 0

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item ForestBook A x 3 Item OkujoKagi x 3
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item ForestBook A x 5 Item HitsujiFue x 5 Item ForestBook B x 3 Item NankinjouKusari x 3
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item ForestBook A x 7 Item TachimimiHousoushi x 7 Item ForestBook B x 5 Item NankinjouKusari x 5 Item ForestBook C x 3 Item KaidanMonument x 3
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item ForestBook A x 9 Item EnbiHane x 9 Item ForestBook B x 7 Item KaidanMonument x 3 Item ForestBook C x 5 Item OkujoBalloon x 5
Item CurseChip x 1,000,000


◆ Mermoria đặc quyền
LOVE Kagaku ID: 1085
MemoriaIcon LOVE Kagaku Icon skill 1106 Poison Cloud
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Nhiễm độc IX X Dành riêng cho
Miyako Hinano
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 15 13


◆ Thông tin khác

Thăng cấp & Khai mở Doppel

20180302 HinanoDoppel
※Thời gian áp dụng: Từ 02/03/2018 ~
※Nhiệm vụ: Không có
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.