FANDOM


Né tránh
【 回避 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1124 Icon status 1124
Mã số 1124
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1134

Kỹ năng và trạng thái「Né tránh」có thể giúp nhân vật hoàn toàn không nhận sát thương từ các Disc đánh thường.

Giá trị của「Né tránh」là tỉ lệ thành công, hay tỉ lệ đòn đánh có thể gây ra được tác động. Trường hợp kỹ năng được mô tả không có cụm từ「Có tỉ lệ (確率で)」thì tỉ lệ thành công là chắc chắn.

Tuy nhiên, như hầu hết các Trạng thái cường hóa khác, trường hợp có nhiều hơn một trạng thái cùng loại đang có trên một nhân vật, thì chỉ duy nhất trạng thái có giá trị lớn nhất là có tác động.

Khắc chế của trạng thái này là「Loại bỏ Né tránh

Đặc điểmEdit

  • Tuy không nhận sát thương, nhưng nhân vật vẫn thu được MP như khi chịu đòn.
  • Do không nhận sát thương, nên các trạng thái「Phản công」hay「Đánh bồi」, nếu đang có trên nhân vật, sẽ không thể kích hoạt. Tương tự với trường hợp đối thủ đang nhiễm một số Trạng thái dị thường, khiến đòn tấn công có tỉ lệ bị trượt (miss) mà không gây được sát thương.
  • Trạng thái「Né tránh」có thể kết hợp với những trạng thái khác như「Khiêu khích」khiến đòn tấn công trở nên vô hiệu. Tuy nhiên, với trường hợp kết hợp với「Che chắn đồng đội」sẽ có thể xảy ra hiện tượng nhân vật che chắn bị nhận sát thương 2 lần.
    ※Xem thêm:「Che chắn đồng đội
  • Trạng thái「Né tránh」sẽ không có tác động, nếu nhân vật đang nhiễm bất kỳ「Trạng thái dị thường」hay như trường hợp đòn đánh nhận vào là Magia, Doppel.


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 10% 15% 20% 25% 30%
VI VII VIII IX X
35% 40% 45% 50% 55%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★3Edit

Unmei e no Kousen ID: 1302
Memoria 1302 s Icon skill 1124 Parry Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Né tránh I III Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Katsute no Hane, Futatabi ID: 1391
Memoria 1391 s Icon skill 1090 Light Step Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Có tỉ lệ Né tránh
II
II
III
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Kuukyo datta Sekai ID: 1041
MemoriaIcon Kuukyo datta Sekai Icon skill 1124 Parry Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Né tránh II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shisen no Saki ni Aru Mono wa ID: 1117
MemoriaIcon Shisen no Saki ni Aru Mono wa Icon skill 1124 Parry Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Né tránh II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Raikou Hashiru ID: 1364
Memoria 1364 s Icon skill 1121 Raikou Hashiru
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Có tỉ lệ Né tránh
-
-
VII
IX
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi - 6

Giới hạn nhân vậtEdit

Maimai At Home ID: 1281
Memoria 1281 s Icon skill 1124 Parry
Mặc định Tối đa Chú thích
Né tránh 100% 100% Dành riêng cho
Hachikuji Mayoi
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 10 8
Kowareta Sekai de ID: 1299
Memoria 1299 s Icon skill 1124 Time Skip
Mặc định Tối đa Chú thích
Né tránh
Có tỉ lệ Đánh bồi
100%
VII
100%
X
Dành riêng cho
Akemi Homura
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 12 10
Futatsu no Maryoku Hikari ID: 1357
Memoria 1357 s Icon skill 1124 Futatsu no Maryoku Hikari
Mặc định Tối đa Chú thích
Né tránh 100% 100% Dành riêng cho
Fate T. Harlaown
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 10 8
Digital Touhikou ID: 1433
Memoria 1433 s Icon skill 1124 Parry
Mặc định Tối đa Chú thích
Né tránh 100% 100% Dành riêng cho
Miyabi Shigure
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 10 8

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi)Edit

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Akemi Homura (Megane) ID: 2003
CharIcon AkemiHomuraMegane Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1124
Né tránh
Tăng sát thương Magia
Tăng sát thương Magia khi đối tượng là Madoka, Sayaka, Mami, Kyouko
100%
III (20%)
7.5%
Akemi Homura (Mizugi) ID: 2300
CharIcon AkemiHomuraMizugi Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1124
Né tránh
Tăng sức tấn công
● Có tỉ lệ giảm thời gian hồi Kỹ năng
100%
IX (40%)
55%
Chun Meiyui ID: 3012
CharIcon ChunMeiyui Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1124
Né tránh
● Có tỉ lệ Chí mạng
100%
VII (60%)
Aino Mito ID: 3015
CharIcon AinoMito Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1124
Né tránh
● Có tỉ lệ Khiêu khích
● Có tỉ lệ Chí mạng
100%
IX (70%)
IX (70%)
Isuzu Ren ID: 3025
CharIcon IsuzuRen Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1126
Đánh bồi
Tăng sức tấn công
Né tránh
100%
IX (40%)
100%
Mannenzakura no Uwasa ID: 3043
CharIcon MannenzakuraUwasa Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
● Có tỉ lệ Chí mạng
● Có tỉ lệ Né tránh
IX (40%)
IX (70%)
65%

Yui Tsuruno ID: 1003
CharIcon YuiTsuruno Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VIII (370%)
45%
25%
100%
Doppel
DoppelIcon 1003
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
X (858%)
55%
30%
100%
Uwasa no Tsuruno ID: 1103
CharIcon UwasaTsuruno Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức tấn công (toàn địch/2-lượt)
Giảm MP khi dùng Accele (toàn địch/2-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VII (360%)
20%
50%
100%
Doppel
DoppelIcon 1103
● Sát thương toàn bộ địch
Giảm sức tấn công (toàn địch/2-lượt)
Giảm MP khi dùng Accele (toàn địch/2-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
IX (814%)
30%
80%
100%
Chun Meiyui ID: 3012
CharIcon ChunMeiyui Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1020
● Sát thương ngẫu nhiên (4-lần)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
V (234.4%/lần)
25%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương ngẫu nhiên (5-lần)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/2-lượt)

27.5%
100%
Aino Mito ID: 3015
CharIcon AinoMito Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Khiêu khích (bản thân/1-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
Tăng sức phòng ngự (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
100%
100%
45%
Doppel
DoppelIcon 3015
● Sát thương một mục tiêu
Khiêu khích (bản thân/1-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
Tăng sức phòng ngự (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
100%
100%
52.5%
Sarasa Hanna ID: 3018
CharIcon SarasaHanna Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức tấn công (đơn thể/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VII (720%)
100%
15%
30%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Gây Trói buộc (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức tấn công (đơn thể/3-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
IX (1672%)
100%
25%
30%
100%
Isuzu Ren ID: 3025
CharIcon IsuzuRen Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1067
● Sát thương một mục tiêu
● HP bản thân càng thấp thì sức mạnh càng cao
Né tránh (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
VIII (600%)
600%
100%
4% HP
Doppel
DoppelIcon 3025
● Sát thương một mục tiêu
● HP càng thấp thì sức mạnh càng cao
Né tránh (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
X (1500%)
600%
100%
5% HP
Kagami Masara ID: 3029
CharIcon KagamiMasara Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Đánh bồi (bản thân/1-lượt)
● Có tỉ lệ Né tránh (bản thân/1-lượt)
V (680%)
100%
30%
Mikuni Oriko ID: 4001
CharIcon MikuniOriko Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VIII (370%)
30 MP
100%
Doppel
DoppelIcon 4001
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
X (858%)
35 MP
100%
Riz Hawkwood ID: 4022
CharIcon RizHawkwood Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
● Có tỉ lệ Né tránh (bản thân/1-lượt)
VII (335%)
32.5 MP
40%
Doppel
DoppelIcon 4022
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
IX (781%)
37.5% HP
100%
Fate T. Harlaown ID: 4052
CharIcon FateTHarlaown Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (bản thân/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VII (335%)
45%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (bản thân/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
IX (781%)
55%
100%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.