Magia Record VN Wiki
Advertisement
Magia Record VN Wiki

Phân nhóm Defense

Hình ảnh Nhân vật Thuộc tính Max HP Max ATK Max DEF
CharIcon NoData.png Futaba Sana Mộc 25,825 6,520 9,080
CharIcon NoData.png Hiroe Chiharu Mộc 30,066 8,057 9,896
CharIcon NoData.png Sawa Sudachi
CharIcon NoData.png Miki Sayaka Thủy 29,266 7,595 9,493
CharIcon NoData.png Minagi Sasara Quang 21,150 5,510 7,012
CharIcon NoData.png Chun Meiyui Thủy 21,677 5,471 7,605
CharIcon NoData.png Awane Kokoro Quang 28,327 7,308 10,001
CharIcon NoData.png Mariko Ayaka Ám 22,359 5,616 7,210
CharIcon NoData.png Mao Himika Hỏa 30,227 7,685 9,305
CharIcon NoData.png Wakana Tsumugi Mộc
CharIcon NoData.png Kure Kirika Ám 29,248 7,352 9,432
CharIcon NoData.png Lapine Hỏa
CharIcon NoData.png Hachikuji Mayoi Thủy 26,498 7,111 10,947

Đặc điểm chung
Xét trên các Puella Magi có cùng cấp bậc cơ bản, thì Phân nhóm Defense có các đặc điểm:

  • Có tổng ba chỉ số (HP + ATK + DEF) là cao nhất. Trong đó, chỉ số HPDEF là cao nhất, nhưng chỉ số ATK là thấp thứ nhì (chỉ sau Phân nhóm Heal).
  • Khả năng về Thu thập MP là kém nhất trong tất cả các Phân nhóm.

Lượng MP thu thập

Xem thêm: Cách xem bảng thống kê


Attack Defense Magia Heal Support Balance Ultimate
Advertisement