Magia Record VN Wiki
Magia Record VN Wiki
Quyến rũ
【 魅了 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1103.png Icon status 1103.png
Tương quan Icon skill 1145.png Icon skill 1136.png Icon skill 1089.png Icon skill 1098.png Icon skill 1084.png Icon skill 1231.png
Mã số 1103
Trạng thái 「Quyến rũ」

Quyến rũ là Trạng thái dị thường khiến đối tượng bị nhiễm không thể hoạt động trong thời gian hiệu lực.

Kỹ năng Loại bỏ Trạng thái dị thường sẽ hóa giải trạng thái này.

Kỹ năng 「Gây Quyến rũ」

Kỹ năng Gây Quyến rũ giúp nhân vật có thể trực tiếp gây Trạng thái dị thường Quyến rũ lên đối tượng. Cấp độ của kỹ năng này là tỉ lệ phần trăm để tác động có thể xảy ra.

Gây Quyến rũ sẽ không có tác động, nếu hiệu số giữa Tăng - Giảm đề kháng Trạng thái dị thường, hoặc trạng thái Chống Quyến rũ của đối phương có giá trị lớn hơn kỹ năng này.

Trạng thái Chống Trạng thái dị thường của đối phương cũng có thể vô hiệu hóa kỹ năng này.

Cấp độ kỹ năng

Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 27.5%

Cấp độ Giá trị
30%
32.5%
35%
37.5%
40%
Cấp độ Giá trị
42.5%
45%
47.5%
50%
52.5%


Ứng dụng

Ketsui no Kamen 【 決意の仮面 】 ID: 1626
Memoria 1626 s.png
Icon skill 1111.png Masquerade Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Lóa mắt
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ
Trạng thái giảm sát thương Blast






Tác động Đồng đội / 1-lượt Số lượt hồi 8 8
Ghi chú Giới hạn sự kiện
Egao ga Hontou no Okurimono 【 笑顔が本当の贈りもの 】 ID: 1575
Memoria 1575 s.png
Icon skill 1111.png Sweet Talk Mặc định Tối đa
● (Có tỉ lệ) Gây Quyến rũ
Giảm sức tấn công
ⅩⅤ

-
ⅩⅢ
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Ghi chú Giới hạn thời gian
Betsu Sekai no Juunin 【 別世界の住人 】 ID: 1501
Memoria 1501 s.png
Icon skill 1103.png Allure Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ
Giảm sức tấn công




Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 9 8

Blonde Bishoujo no Rei 【 ブロンド美少女の霊 】 ID: 1334
Memoria 1334 s.png
Icon skill 1103.png Fascinate Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ
● Có tỉ lệ Gây Lóa mắt




Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 10 8
Ghi chú Giới hạn thời gian
Mizugi ni Kigaete 【 水着に着替えて 】 ID: 1235
Memoria 1235 s.png
Icon skill 1103.png Allue Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ
Giảm sức tấn công




Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Ghi chú Giới hạn thời gian
Subete no Shisen wa Watashi no Mono 【 全ての視線は私のもの 】 ID: 1202
Memoria 1202 s.png
Icon skill 1103.png Charm Eyes Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ


Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 7 5
Ichiya Kagiri no Ookamisan 【 一夜限りのオオカミさん 】 ID: 1131
Memoria 1131 s.png
Icon skill 1103.png Charm Eyes Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ


Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 8 6
Ghi chú Giới hạn thời gian

Reijuu no Stigma 【 隷従のスティグマ 】 ID: 1622
Memoria 1622 s.png
Icon skill 1103.png Charm Eyes Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ


Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 10 9
Ghi chú Dành riêng cho Minou
Yume wa Bijutsuhin no Shuufukushi 【 夢は美術品の修復師 】 ID: 1191
Memoria 1191 s.png
Icon skill 1103.png Charm Mặc định Tối đa
Gây Quyến rũ
-
-
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Ghi chú Dành riêng cho Kozue Mayu
Yuuou Maishin 【 勇往邁進 】 ID: 1083
Memoria 1083 s.png
Icon skill 1103.png Charm Eyes Mặc định Tối đa
● Có tỉ lệ Gây Quyến rũ


Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 15 13
Ghi chú Dành riêng cho Yayoi Kanoko

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi)[]

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụng[]

Hiiragi Nemu ID: 1014
CharIcon NoData.png Thuộc tính AttributeIcon Plant.png Mộc・Forest Disc DiskIcon Accele.pngDiskIcon Accele.pngDiskIcon Accele.pngDiskIcon BlastV.pngDiskIcon Charge.png
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012.png
● Sát thương một mục tiêu
Gây Quyến rũ (đơn địch/1-lượt)
Gây Nguyền rủa (đơn địch/1-lượt)
Gây Bóng tối (đơn địch/1-lượt)
Loại bỏ Trạng thái cường hóa (đơn địch)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
100%
100%
100%
100%
20%
Doppel
DoppelIcon NoData.png
● Sát thương một mục tiêu
Gây Quyến rũ (đơn địch/1-lượt)
Gây Nguyền rủa (đơn địch/1-lượt)
Gây Bóng tối (đơn địch/1-lượt)
Loại bỏ Trạng thái cường hóa (đơn địch)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
100%
100%
100%
100%
20%
Yayoi Kanoko ID: 3001
CharIcon NoData.png Thuộc tính AttributeIcon Shadow.png Ám・Dark Disc DiskIcon Accele.pngDiskIcon Accele.pngDiskIcon BlastH.pngDiskIcon Charge.pngDiskIcon Charge.png
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1020.png
● Sát thương ngẫu nhiên (3-lần)
Gây Quyến rũ (ngẫu nhiên/1-lượt)
V (234.4%/lần)
100%
Ami Ria ID: 3010
CharIcon NoData.png Thuộc tính AttributeIcon Shadow.png Ám・Dark Disc DiskIcon Accele.pngDiskIcon Accele.pngDiskIcon BlastH.pngDiskIcon BlastV.pngDiskIcon Charge.png
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014.png
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Quyến rũ (đơn thể/1-lượt)
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái bổ trợ (đơn thể)
VI (560%)
100%
25%
100%
Ayano Rika ID: 3031
CharIcon NoData.png Thuộc tính AttributeIcon Fire.png Hỏa・Flame Disc DiskIcon Accele.pngDiskIcon Accele.pngDiskIcon Accele.pngDiskIcon BlastH.pngDiskIcon Charge.png
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014.png
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Quyến rũ (toàn địch/1-lượt)
V (325%)
40%