FANDOM


Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
【 状態異常耐性UP 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1089 Icon status 1089
Mã số 1089
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1098

Kỹ năng và trạng thái「Tăng đề kháng Trạng thái dị thường」giúp nhân vật giảm tỉ lệ có thể bị nhiễm Trạng thái dị thường, vốn gây ra bất lợi.

Tỉ lệ nhiễm Trạng thái dị thường bao gồm giá trị từ kỹ năng hay trạng thái gây nhiễm, và hiệu quả của trạng thái đề kháng.

Giá trị「Tăng đề kháng Trạng thái dị thường」có giới hạn tăng tối đa là 100%, và có thể bị thay đổi bởi các kỹ năng hay trạng thái「Giảm đề kháng Trạng thái dị thường」xuống mức thấp nhất là -95%.

Công thứcEdit

Tương quan giữa「Tăng - Giảm đề kháng Trạng thái dị thường」Edit

Hiệu quả Trạng thái (%) = Giá trị tăng - Giá trị giảm
※Giá trị của Hiệu quả Trạng thái không lớn hơn 100%, hoặc không nhỏ hơn -95%.

Tác động vào tỉ lệ nhiễm Trạng thái dị thườngEdit

Tỉ lệ nhiễm Trạng thái dị thường (%) = Tỉ lệ gây nhiễm - Hiệu quả Trạng thái đề kháng

  • Tỉ lệ gây nhiễm (%): Giá trị của kỹ năng hay trạng thái gây Trạng thái dị thường.

Cấp độ kỹ năng (tất cả)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 15%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 20% 25% 30% 35% 40%
VI VII VIII IX X
45% 50% 55% 60% 65%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Odekake wa Seisona Yosooide ID: 1225
Memoria 1225 s Icon skill 1129 Neatness Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
II
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kanata e no Akogare ID: 1320
Memoria 1320 s Icon skill 1085 Uplift Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
III
II
IV
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Negai de Michita Sekai da kara ID: 1339
Memoria 1339 s Icon skill 1090 Glam Immunity
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
III
II
IV
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Mata Ashita mo Hana Saku ID: 1350
Memoria 1350 s Icon skill 1129 Neatness Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
III
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Asayake ni Tatsu ID: 1386
Memoria 1386 s Icon skill 1085 Glow Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sức phòng ngự
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
II
II
II
III
II
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Hito Natsu no Yuuki ID: 1394
Memoria 1394 s Icon skill 1121 Elation Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
III
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Maoke wa Kyou mo Nigiyaka ID: 1195
MemoriaIcon Maoke wa Kyou mo Nigiyaka Icon skill 1086 Solid Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
III
II
IV
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Futari dake no Umi to Sora ID: 1236
Memoria 1236 s Icon skill 1143 Anti-Darkness
Mặc định Tối đa Chú thích
Miễn nhiễm Bóng tối
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
100%
I
100%
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Hatsukoi mo mada no Futari ni ID: 1305
Memoria 1305 s Icon skill 1089 Resist Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường III IV Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Fukashigi Memorial ID: 1376
Memoria 1376 s Icon skill 1089 Resist Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường II IV Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Hibi Mousou ID: 1124
MemoriaIcon Hibi Mousou Icon skill 1089 Resist Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Tayoreru Negotiator ID: 1121
MemoriaIcon Tayoreru Negotiator Icon skill 1096 War Cry
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sát thương gây ra
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
IX
VIII
X
IX
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Odayaka na Kaze ID: 1215
Memoria 1215 s Icon skill 1089 Resist Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường V VII
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 6 5
Mikoichi? ID: 1379
Memoria 1379 s Icon skill 1089 Tonic Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
Tự động hồi phục MP
-
-
IV
I
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi - 8
Itsumo to Chigau Otsukisama ID: 1405
Memoria 1405 s Icon skill 1090 Glam Immunity Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
IV
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi - 8
Kamiha Magica ID: 1407
Memoria 1407 s Icon skill 1089 Resist Rise Circle
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường - II Giới hạn sự kiện
Tác động Toàn đội / 3-lượt Số lượt hồi - 10

Cấp bậc: ★3Edit

Basketball demo Saikyou! ID: 1051
MemoriaIcon Basketball demo Saikyou! Icon skill 1086 Solid Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
VII
VI
VIII
VII
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Miyou Mimane de...? ID: 1240
Memoria 1240 s Icon skill 1085 Uplift
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
III
III
IV
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 7 6
Unmei no Musubitsuki ID: 1272
Memoria 1272 s Icon skill 1086 Solid Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
IV
III
V
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 7 6
Yorei de Me wo Samasu ID: 1430
Memoria 1430 s Icon skill 1095 Lazy Awakening
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức phòng ngự
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
VI
V
VII
VI
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

Ultimate Madoka ID: 2101
CharIcon UltimateMadoka Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Ultimate Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
Sống sót
Loại bỏ Trạng thái dị thường
IX (40%)
100%
Sống sót + % HP
100%
Corbeau ID: 4025
CharIcon Corbeau Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
● Có tỉ lệ gây Nguyền rủa trong đòn đánh
VII (35%)
IX (60%)
65%

Kirari Hikaru ID: 1022
CharIcon KirariHikaru Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
VII (360%)
30%
35%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương toàn bộ địch
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
IX (814%)
35%
50%
Amane-shimai (Mizugi) ID: 1118
CharIcon TsukuyoTsukasaMizugi Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Heal Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tự động hồi phục HP (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
VI (350%)
8% HP
20%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương toàn bộ địch
Tự động hồi phục HP (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
VIII (814%)
10% HP
30%
Kaname Madoka (Haregi) ID: 2100
CharIcon KanameMadokaHaregi Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/1-lượt)
Gây Bóng tối (toàn địch/1-lượt)
VII (360%)
37.5MP
50%
100%
Doppel
DoppelIcon 2100
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/1-lượt)
Gây Bóng tối (toàn địch/1-lượt)
IX (814%)
42.5 MP
60%
100%
Fumino Sayuki ID: 3033
CharIcon FuminoSayuki Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sức tấn công (toàn đội/5-lượt)
Tăng sức phòng ngự (toàn đội/5-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/5-lượt)
VII (360%)
20%
30%
20%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sức tấn công (toàn đội/5-lượt)
Tăng sức phòng ngự (toàn đội/5-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/5-lượt)
IX (814%)
32.5%
45%
25%
Yukino Kanae ID: 3049
CharIcon YukinoKanae Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái suy giảm (bản thân)
VII (720%)
40%
100%
Doppel
DoppelIcon 3049
● Sát thương một mục tiêu
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái suy giảm (toàn đội)
IX (1672%)
60%
100%
Chitose Yuma ID: 4003
CharIcon ChitoseYuma Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Heal Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Hồi phục HP (toàn đội)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
IV (660%)
20% HP
30%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.