FANDOM


Tăng MP khi dùng Accele
【 Accele MPUP 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1090 Icon status 1090
Mã số 1090
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1099

Kỹ năng và trạng thái「Tăng MP khi dùng Accele」giúp tăng lượng MP thu được khi tấn công bằng Accele Disc, nhưng không có tác động đến lượng MP có được từ việc sử dụng Disc khác hay chịu đòn.
※Lượng MP thu được còn phụ thuộc vào nhiều yếu khác. Trong đó, có những yếu tố cố định là Phân nhóm của nhân vật, hay môi trường trận đấu (Mirrors hoặc những trận đấu khác).

Giá trị「Tăng MP khi dùng Accele」có giới hạn tăng tối đa là 100%, và có thể bị thay đổi bởi các kỹ năng hay trạng thái「Giảm MP khi dùng Accele」xuống mức thấp nhất là -95%.

Công thứcEdit

Tương quan giữa「Tăng - Giảm MP khi dùng Accele」Edit

Hiệu quả Trạng thái (%) = Giá trị tăng - Giá trị giảm
※Giá trị của Hiệu quả Trạng thái không lớn hơn 100%, hoặc không nhỏ hơn -95%.

Do「Tăng MP khi dùng Accele」chỉ là một trong những yếu tố tác động vào lượng MP thu được, nên công thức chi tiết sẽ được liệt kê tại mục khác.
※Xem thêm: Magia Point


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 7.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 10% 12.5% 15% 17.5% 20%
VI VII VIII IX X
22.5% 25% 27.5% 30% 32.5%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Dai-san no Mahou Shoujo ID: 1176
MemoriaIcon Daisan no Mahou Shoujo Icon skill 1091 Full Throttle Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IV
IV
V
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Jiseki ni Tsutsumarete ID: 1221
Memoria 1221 s Icon skill 1183 Mediate Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Miễn nhiễm Khóa Kỹ năng
Tăng MP khi dùng Accele
100%
II
100%
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Nando demo Kurikaesu ID: 1232
Memoria 1232 s Icon skill 1092 All-Disc Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
II
I
I
III
II
II
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Yatai Paradise ID: 1293
Memoria 1293 s Icon skill 1092 Uninhibited
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
Miễn nhiễm Trói buộc
II
II
100%
IV
III
100%
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Negai de Michita Sekai da kara ID: 1339
Memoria 1339 s Icon skill 1090 Glam Immunity
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
III
II
IV
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Iza, Takarasagashi! ID: 1381
Memoria 1381 s Icon skill 1092 Adventure Spirit
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
Miễn nhiễm Quyến rũ
II
II
100%
IV
III
100%
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Mou Ichido, Te wo Totte ID: 1420
Memoria 1420 s Icon skill 1092 Mou Ichido, Te wo Totte
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
-
-
III
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shunkan wo Machiwabite ID: 1437
Memoria 1437 s Icon skill 1090 Clear Heart Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Trạng thái tăng sát thương gây ra
IV
III
V
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Iki no atta Combination ID: 1059
MemoriaIcon Iki no atta Combination Icon skill 1090 Accele Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele III IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Minna ni wa Naisho da yo! ID: 1062
MemoriaIcon Minna ni wa Naisho da yo! Icon skill 1090 Accele Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele III IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Jiman no Haregi ID: 1162
MemoriaIcon Jiman no Haregi Icon skill 1090 Astral Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sát thương Magia
III
II
IV
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Fuugawari na Meido-san ID: 1230
Memoria 1230 s Icon skill 1090 Accele Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele I II Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Santa Onee-san no Omoide ID: 1289
Memoria 1289 s Icon skill 1091 Full Throttle Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
II
I
III
I
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Nagomi in Kouen ID: 1327
Memoria 1327 s Icon skill 1143 Glam Sight
Mặc định Tối đa Chú thích
Miễn nhiễm Bóng tối
Tăng MP khi dùng Accele
100%
II
100%
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Katsute no Hane, Futatabi ID: 1391
Memoria 1391 s Icon skill 1090 Light Step Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Có tỉ lệ Né tránh
II
II
III
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Different Story Rookies ID: 1025
MemoriaIcon Different Story Rookies Icon skill 1090 Accele Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★1Edit

Sunaba no Majo no Teshita ID: 1013
MemoriaIcon Sunaba no Majo no Teshita Icon skill 1090 Accele Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Giới hạn nhân vậtEdit

Nonbiri no Shouchou ID: 1217
Memoria 1217 s Icon skill 1090 Astral Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sát thương Magia
III
II
IV
III
Dành riêng cho
Uwasa no Tsuruno
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Fuuusion‼ ID: 1218
Memoria 1218 s Icon skill 1092 Full Burst
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
V
V
VI
VI
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Koko de Hitoiki Iroha - Yachiyo ID: 1244
Memoria 1244 s Icon skill 1090 Accele Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele - VII Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi - 5
Nagisa no Dokuritsu-sengen! ID: 1274
Memoria 1274 s Icon skill 1090 Astral Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sát thương Magia
III
III
V
V
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Itsu datte Nori ga Daiji! ID: 1306
Memoria 1306 s Icon skill 1090 Accele Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele V VI Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 10 8
Daikirai na Hito ga Suki na Hito ID: 1331
Memoria 1331 s Icon skill 1090 Accele Force
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Có tỉ lệ Chí mạng
IV
IV
V
V
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Donna Watashi ni Naru no kana? ID: 1340
Memoria 1340 s Icon skill 1092 All-Disc Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IV
IV
III
V
V
IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Tsudoe, Hoshi no Kagayaki... ID: 1359
Memoria 1359 s Icon skill 1088 Tsudoe, Hoshi no Kagayaki...
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Magia
Tăng MP khi dùng Accele
V
IV
VI
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Itsumo to Chigau Otsukisama ID: 1405
Memoria 1405 s Icon skill 1090 Glam Immunity Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
IV
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi - 8
Kanojo-tachi no Nichijou Fuukei ID: 1418
Memoria 1418 s Icon skill 1092 All-Disc Circle
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
I
I
I
I
I
I
Giới hạn thời gian
Tác động Toàn đội / 3-lượt Số lượt hồi 10 8
Tokime no Sokodikara ID: 1423
Memoria 1423 s Icon skill 1092 Full Burst
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
V
VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4

Cấp bậc: ★3Edit

Bijutsukan de Arbeit ID: 1193
MemoriaIcon Bijutsukan de Arbeit Icon skill 1090 Astral Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sát thương Magia
IV
III
V
IV
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 7 6
Oomono Chuugakusei ID: 1262
Memoria 1262 s Icon skill 1090 Accele Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele VI VII Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Kyuujitsu wa Bijutsukan e ID: 1354
Memoria 1354 s Icon skill 1090 Clear Heart
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Trạng thái tăng sát thương gây ra
V
III
VI
IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Holy Girls Kessei! ID: 1440
Memoria 1440 s Icon skill 1090 Astral Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sát thương Magia
III
II
V
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7

Cấp bậc: ★2Edit

Chotto Hitokuchi! ID: 1022
MemoriaIcon Chotto Hitokuchi! Icon skill 1090 Accele Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Shopping de Sukkiri! ID: 1142
MemoriaIcon Shopping de Sukkiri! Icon skill 1090 Accele Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng MP khi dùng Accele V VI Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Giới hạn nhân vậtEdit

Futatsu no Chikai ID: 1172
MemoriaIcon Futatsu no Chikai Icon skill 1134 Invisible Accele
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng MP khi dùng Accele
100%
VIII
100%
IX
Dành riêng cho
Riz Hawkwood
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Buki wa Kasokusouchi ID: 1308
Memoria 1308 s Icon skill 1090 Full Throttle Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
IV
II
V
III
Dành riêng cho
Kanbaru Suruga
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 10% 15% 20% 25% 30%
VI VII VIII IX X
35% 40% 45% 50% 55%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Azusa Mifuyu ID: 1006
CharIcon AzusaMifuyu Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1090
Tăng MP khi dùng Accele
Gây Lóa mắt trong đòn đánh
IX (50%)
100%
Minami Rena ID: 1009
CharIcon MinamiRena Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng MP khi dùng Accele
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
IX (50%)
IX (70%)
Kirari Hikaru ID: 1022
CharIcon KirariHikaru Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IX (80%)
VI (22.5%)
VII (42.5%)
Shizumi Konoha ID: 3026
CharIcon ShizumiKonoha Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1078
Hồi phục HP
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sức tấn công
VIII (47.5% HP)
IX (50%)
IX (40%)
Ayano Rika ID: 3031
CharIcon AyanoRika Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1090
Tăng MP khi dùng Accele
● Có tỉ lệ Chí mạng
VIII (45%)
VIII (65%)
Kozue Mayu ID: 3032
CharIcon KozueMayu Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Hồi phục MP
Tăng MP khi dùng Accele
IX (40%)
VI (25 MP)
V (30%)
Fumino Sayuki ID: 3033
CharIcon FuminoSayuki Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng MP khi dùng Accele
X (42.5%)
IX (50%)
Kuro ID: 3900
CharIcon Kuro Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★1)
Connect
Icon skill 1090
Tăng MP khi dùng Accele
Tăng sức tấn công khi đối tượng là Homura (Megane)
II (15%)
60%
Mikuni Oriko ID: 4001
CharIcon MikuniOriko Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng MP khi dùng Accele
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
VIII (45%)
VII (60%)
Melissa de Vignolles ID: 4023
CharIcon MelissadeVignolles Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1090
Tăng MP khi dùng Accele
Loại bỏ Trạng thái suy giảm
IX (50%)
100%

Yui Tsuruno ID: 1003
CharIcon YuiTsuruno Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VIII (370%)
45%
25%
100%
Doppel
DoppelIcon 1003
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
X (858%)
55%
30%
100%
Minami Rena ID: 1009
CharIcon MinamiRena Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Hồi phục MP (bản thân)
Tăng MP khi dùng Accele (bản thân/3-lượt)
VII (720%)
35 MP
25%
Doppel
DoppelIcon 1009
● Sát thương một mục tiêu
Hồi phục MP (bản thân)
Tăng MP khi dùng Accele (bản thân/3-lượt)
IX (1672%)
40 MP
30%
Akino Kaede ID: 1011
CharIcon AkinoKaede Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Sương mù (toàn địch/3-lượt)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
VII (335%)
50%
20%
20%
Doppel
DoppelIcon 1011
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Gây Sương mù (toàn địch/3-lượt)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
IX (821%)
100%
35%
35%
Misono Karin ID: 1012
CharIcon MisonoKarin Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
40%
27.5%
32.5%
Doppel
DoppelIcon 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
50%
32.5%
37.5%
Amane Tsukasa ID: 1019
CharIcon AmaneTsukasa Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
VI (350%)
22.5%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
VIII (814%)
27.5%
Tamaki Iroha (Mizugi) ID: 1101
CharIcon TamakiIrohaMizugi Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1016
● Sát thương theo một đường dọc
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục HP (toàn đội)
VII (570%)
27.5%
20%
18.7% HP
Doppel
DoppelIcon 1101
● Sát thương theo một đường dọc
Giảm sức phòng ngự (toàn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục HP (toàn đội)
IX (1212%)
35%
25%
22.5%
Mannenzakura no Uwasa ID: 3043
CharIcon MannenzakuraUwasa Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Khóa Kỹ năng (đơn thể/2-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/3-lượt)
VII (580%)
100%
20%
70%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Khóa Kỹ năng (đơn thể/2-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/3-lượt)
(1364%)
100%
25%
100%
Melissa de Vignolles ID: 4023
CharIcon MelissadeVignolles Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
30%
22.5%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn thể/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
40%
27.5%
Takamachi Nanoha ID: 4051
CharIcon TakamachiNanoha Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng MP khi dùng Accele (bản thân/3-lượt)
IX (355%)
25%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng MP khi dùng Accele (bản thân/3-lượt)
XI (830.5%)
30%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.