FANDOM


Tăng lượng MP thu thập
【 MP獲得量UP 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1093 Icon status 1093
Mã số 1093
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1102

Kỹ năng và trạng thái「Tăng lượng MP thu thập」giúp tăng lượng MP thu được từ các Disc đánh thường hay chịu đòn.
※Lượng MP thu được còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Trong đó, có những yếu tố cố định là Phân nhóm của nhân vật, hay môi trường trận đấu (Mirrors hoặc những trận đấu khác).

Giá trị「Tăng lượng MP thu thập」có giới hạn tăng tối đa là 100%, và có thể bị thay đổi bởi các kỹ năng hay trạng thái「Giảm lượng MP thu thập」xuống mức thấp nhất là -95%.

Công thứcEdit

Tương quan giữa「Tăng - Giảm lượng MP thu thập」Edit

Hiệu quả Trạng thái (%) = Giá trị tăng - Giá trị giảm
※Giá trị của Hiệu quả Trạng thái không lớn hơn 100%, hoặc không nhỏ hơn -95%.

Do「Tăng lượng MP thu thập」chỉ là một trong những yếu tố tác động vào lượng MP thu được, nên công thức chi tiết sẽ được liệt kê tại mục khác.
※Xem thêm: Magia Point


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 2.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 5% 7.5% 10% 12.5% 15%
VI VII VIII IX X
17.5% 20% 22.5% 25% 27.5%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Manatsu no Umi no Iroha! ID: 1239
Memoria 1239 s Icon skill 1085 Glitter Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng lượng MP thu thập
III
II
IV
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Matteta wake janai kara ID: 1052
MemoriaIcon Matteta wake janai kara Icon skill 1093 Morale Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập III IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Sono Aji wa Dramatic!? ID: 1145
MemoriaIcon Sono Aji wa Dramatic!? Icon skill 1093 Clever Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập
Tăng MP khi bị tấn công bởi thuộc tính khắc chế
III
I
IV
II
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kokoro, Tsutaeatte ID: 1301
Memoria 1301 s Icon skill 1086 Confident Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự
Tăng lượng MP thu thập
Tăng MP khi bị tấn công bởi thuộc tính khắc chế
II
I
I
III
II
I
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Natsu e Dive (Touka & Nemu) ID: 1369
Memoria 1369 s Icon skill 1086 Defence Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự
Tăng lượng MP thu thập
II
II
III
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Giới hạn nhân vậtEdit

Kibou to Zetsubou to ID: 1175
MemoriaIcon Kibou to Zetsubou to Icon skill 1085 Kibou to Zetsubou to
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập
Tăng sát thương Magia
IV
VIII
V
IX
Dành riêng cho
Melissa de Vignolles
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Minaminagi Jiyuu Gakuen Meibutsu - Midori-hou ID: 1276
Memoria 1276 s Icon skill 1085 Glitter Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng lượng MP thu thập
II
I
III
II
Dành riêng cho
Midori Ryou
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kami ni Erabareta Iinchou ID: 1282
Memoria 1282 s Icon skill 1093 Clever Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập
Tăng MP khi bị tấn công bởi thuộc tính khắc chế
II
I
III
I
Dành riêng cho
Hanekawa Tsubasa
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Hiyaseba Ochitsuku kana? ID: 1389
Memoria 1389 s Icon skill 1093 Clever Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập
Tăng MP khi bị tấn công bởi thuộc tính khắc chế
II
I
III
II
Dành riêng cho
Iroha-Yachiyo (Kessen)
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Ano Ko ga Mabushisugite ID: 1341
Memoria 1341 s Icon skill 1085 Glitter Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng lượng MP thu thập
III
I
V
II
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp bậc: ★3Edit

Soko ni Me wo Utsushite ID: 1329
Memoria 1329 s Icon skill 1093 Morale Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập II III Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 11 9

Cấp bậc: ★2Edit

Keishousareru Kizuna ID: 1266
Memoria 1266 s Icon skill 1093 Morale Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập II III
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7

Giới hạn nhân vậtEdit

Taikyokuteki na Sonzai ID: 1076
MemoriaIcon Taikyokuteki na Sonzai Icon skill 1093 Morale Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập IX X Dành riêng cho
Minami Rena
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Hana Saku Ie de Sodatte ID: 1114
MemoriaIcon Hana Saku Ie de Sodatte Icon skill 1093 Morale Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập IX X Dành riêng cho
Shizumi Konoha
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Tsukasa no Takaramono ID: 1150
MemoriaIcon Tsukasa no Takaramono Icon skill 1093 Morale Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập IX X Dành riêng cho
Amane Tsukasa
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Reira no Kagi ID: 1183
MemoriaIcon Reira no Kagi Icon skill 1093 Morale Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng lượng MP thu thập IX X Dành riêng cho
Ibuki Reira
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Tsuuro Kibou Chousahyou ID: 1338
Memoria 1338 s Icon skill 1102 Triumphant
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm lượng MP thu thập
Tăng lượng MP thu thập
VIII
II
IX
III
Dành riêng cho
Tamaki Ui
Tác động Tất cả địch / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Mujintou no Gochisou ID: 1380
Memoria 1380 s Icon skill 1092 Big Catch
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng lượng MP thu thập
II
IV
III
V
Dành riêng cho
Sakura Kyouko (Mizugi)
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 7 6

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 7.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 10% 12.5% 15% 17.5% 20%
VI VII VIII IX X
22.5% 25% 27.5% 30% 32.5%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Akino Kaede ID: 1011
CharIcon AkinoKaede Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Tăng lượng MP thu thập
Tự động hồi phục HP (3-lượt)
VIII (37.5%)
VIII (27.5%)
7% HP

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.