FANDOM


Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
【 Charge後ダメージUP 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1091 Icon status 1091
Mã số 1091
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1100

Kỹ năng và trạng thái「Tăng sát thương đòn đánh sau Charge」giúp tăng cường thêm sát thương của Accele hoặc Blast Disc sau một chuỗi Charge cộng dồn.
※Lưu ý: Lượng MP thu được vẫn không thay đổi.

Giá trị「Tăng sát thương đòn đánh sau Charge」có giới hạn tăng tối đa là 100%, và có thể bị thay đổi bởi các kỹ năng hay trạng thái「Giảm sát thương đòn đánh sau Charge」xuống mức thấp nhất là -95%.

Tuy nhiên, tỉ lệ tăng cường từ Charge cộng dồn và trạng thái này không vượt quá 550%.

Công thứcEdit

Tương quan giữa「Tăng - Giảm sát thương đòn đánh sau Charge」Edit

Hiệu quả Trạng thái (%) = Giá trị tăng - Giá trị giảm
※Giá trị của Hiệu quả Trạng thái không lớn hơn 100%, hoặc không nhỏ hơn -95%.

Tác động vào sát thương sau ChargeEdit

Tỉ lệ sát thương gia tăng (%) = Tỉ lệ tăng từ Charge cộng dồn * (100% + Hiệu quả Trạng thái) / 100
※Giá trị của Tỉ lệ sát thương gia tăng sẽ không lớn hơn 550%.

  • Tỉ lệ tăng từ Charge cộng dồn (%): Phụ thuộc vào số lượng Charge đã cộng dồn. Tối đa là 300% đối với Accele, hay 500% đối với Blast ở mức cộng dồn tối đa (20 Charge).
    ※Xem thêm: Charge cộng dồn


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 2.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 5% 7.5% 10% 12.5% 15%
VI VII VIII IX X
17.5% 20% 22.5% 25% 27.5%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Atatakai Christmas ID: 1156
MemoriaIcon Atatakai Christmas Icon skill 1091 Full Swing Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng sát thương Blast
IV
II
V
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Dai-san no Mahou Shoujo ID: 1176
MemoriaIcon Daisan no Mahou Shoujo Icon skill 1091 Full Throttle Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IV
IV
V
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Star Light Power! ID: 1196
MemoriaIcon Star Light Power! Icon skill 1121 Star Light Power!
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
III
III
IV
IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Nando demo Kurikaesu ID: 1232
Memoria 1232 s Icon skill 1092 All-Disc Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
II
I
I
III
II
II
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kirihirake Kyubey Knight ID: 1267
Memoria 1267 s Icon skill 1085 Smite Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
II
II
V
V
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Osekkai na Timing ID: 1330
Memoria 1330 s Icon skill 1177 Shotel Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Xuyên giảm sát thương nhận vào
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
V
IV
VII
V
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shinku no Ketsudan ID: 1411
Memoria 1411 s Icon skill 1091 Full Swing Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng sát thương Blast
-
-
IV
II
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Shotaimen Combination! ID: 1056
MemoriaIcon Shotaimen Combination! Icon skill 1091 Charge Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge III IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kekkyoku Saigo wa ID: 1210
Memoria 1210 s Icon skill 1091 Charge Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge II III Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Santa Onee-san no Omoide ID: 1289
Memoria 1289 s Icon skill 1091 Full Throttle Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
II
I
III
I
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Hana to Kokoro ID: 1031
MemoriaIcon Hana to Kokoro Icon skill 1091 Charge Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★1Edit

Hitsuji no Majo no Teshita ID: 1015
MemoriaIcon Hitsuji no Majo no Teshita Icon skill 1091 Charge Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Jakuten wa Jitensha ID: 1309
Memoria 1309 s Icon skill 1085 Smite Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
IV
IV
V
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8
Donna Watashi ni Naru no kana? ID: 1340
Memoria 1340 s Icon skill 1092 All-Disc Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IV
IV
III
V
V
IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Kanojo-tachi no Nichijou Fuukei ID: 1418
Memoria 1418 s Icon skill 1092 All-Disc Circle
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
I
I
I
I
I
I
Giới hạn thời gian
Tác động Toàn đội / 3-lượt Số lượt hồi 10 8

Cấp bậc: ★3Edit

Seijo Kourin ID: 1155
MemoriaIcon Seijo Kourin Icon skill 1085 Smite Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
VII
VI
VIII
VII
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Shukumei ni Michibikarete ID: 1371
Memoria 1371 s Icon skill 1091 Charge Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge III V Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Isshun no Renkei Play ID: 1393
Memoria 1393 s Icon skill 1085 Smite Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
-
-
V
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi - 7

Cấp bậc: ★2Edit

Different Story Mami to Kyouko ID: 1026
MemoriaIcon Different Story Mami to Kyouko Icon skill 1091 Charge Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 7.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 10% 12.5% 15% 17.5% 20%
VI VII VIII IX X
22.5% 25% 27.5% 30% 32.5%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Togame Momoko ID: 1010
CharIcon TogameMomoko Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Xuyên phòng ngự
IX (40%)
IX (30%)
100%
Amane Tsukuyo ID: 1018
CharIcon AmaneTsukuyo Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1091
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
● Có tỉ lệ Chí mạng
Tăng sức tấn công khi đối tượng là Tsukasa
XI (35%)
IX (70%)
30%
Kirari Hikaru ID: 1022
CharIcon KirariHikaru Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IX (80%)
VI (22.5%)
VII (42.5%)
Felicia-chan ID: 1105
CharIcon FeliciaChan Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1091
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng sức tấn công
Gây Khóa Kỹ năng (bản thân/2-lượt)
VIII (27.5%)
VII (35%)
100%
Shinobu Akira ID: 3008
CharIcon ShinobuAkira Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1091
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng sức tấn công
VII (25%)
VII (35%)
Kumi Seika ID: 3014
CharIcon KumiSeika Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Gây Sương mù trong đòn đánh
VIII (37.5%)
VII (25%)
100%
Mikuri Ayame ID: 3028
CharIcon MikuriAyame Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1091
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Gây Thiêu đốt trong đòn đánh
VII (25%)
100%
Chiaki Riko ID: 3035
CharIcon ChiakiRiko Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Gây Khóa Kỹ năng trong đòn đánh
IX (40%)
X (32.5%)
100%
Shion Chisato ID: 4034
CharIcon ShionChisato Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
● Có tỉ lệ gây Khóa Kỹ năng trong đòn đánh
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
VIII (37.5%)
90%
VIII (27.5%)
Kanbaru Suruga ID: 4043
CharIcon KanbaruSuruga Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
VIII (27.5%)
VI (55%)

Togame Momoko ID: 1010
CharIcon TogameMomoko Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
25%
45%
Doppel
DoppelIcon 1010
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
30%
55%
Akino Kaede ID: 1011
CharIcon AkinoKaede Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
● Có tỉ lệ gây Sương mù (toàn địch/3-lượt)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
VII (335%)
50%
20%
20%
Doppel
DoppelIcon 1011
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Gây Sương mù (toàn địch/3-lượt)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
IX (821%)
100%
35%
35%
Amane Tsukuyo ID: 1018
CharIcon AmaneTsukuyo Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/5-lượt)
VII (335%)
30%
Doppel
DoppelIcon 1018
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/5-lượt)
IX (821%)
35%
Shinobu Akira ID: 3008
CharIcon ShinobuAkira Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (bản thân/3-lượt)
V (680%)
20%
25%
Ibuki Reira ID: 3013
CharIcon IbukiReira Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái dị thường (toàn đội)
V (540%)
20%
100%
Chiaki Riko ID: 3035
CharIcon ChiakiRiko Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục MP (toàn đội)
VII (360%)
30%
30%
20 MP
Doppel
DoppelIcon 3035
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
● Có tỉ lệ Chí mạng (toàn đội/3-lượt)
Hồi phục MP (toàn đội)
IX (814%)
35%
30%
25 MP
Maki Kaoru ID: 4013
CharIcon MakiKaoru Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
V (680%)
25%
20%
Kanbaru Suruga ID: 4043
CharIcon KanbaruSuruga Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Choáng (đơn thể/1-lượt)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
VII (580%)
100%
25%
Doppel
DoppelIcon 4043
● Sát thương cường hóa thuộc tính một mục tiêu
Gây Choáng (đơn thể/1-lượt)
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
IX (1452%)
100%
40%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.