FANDOM


Tăng sát thương Blast
【 Blast ダメージUP 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1092 Icon status 1092
Mã số 1092
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1101

Kỹ năng và trạng thái「Tăng sát thương Blast」giúp gia tăng sát thương của Blast Disc.

Tuy nhiên, bản thân Blast vẫn có thể có những mức sát thương khác nhau, do các yếu tố như Combo được lựa chọn.

Giá trị「Tăng sát thương Blast」có giới hạn tăng tối đa là 100%, và có thể bị thay đổi bởi các kỹ năng hay trạng thái「Giảm sát thương Blast」xuống mức thấp nhất là -95%.

Công thứcEdit

Tương quan giữa「Tăng - Giảm sát thương Blast」Edit

Hiệu quả Trạng thái (%) = Giá trị tăng - Giá trị giảm
※Giá trị của Hiệu quả Trạng thái không lớn hơn 100%, hoặc không nhỏ hơn -95%.

Tác động vào sát thươngEdit

Hệ số bổ sung = 100% + DmgUp/Down + BlastUp/Down + GoodDmgUp + BadDmgUp - DmgCut + Critical

※Xem thêm: Tính toán sát thương


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 10%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 15% 20% 25% 30% 35%
VI VII VIII IX X
40% 45% 50% 55% 60%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Hikari no Sasu Hou e! ID: 1069
MemoriaIcon Hikari no Sasu Hou e! Icon skill 1092 Blast Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast IV V
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Atatakai Christmas ID: 1156
MemoriaIcon Atatakai Christmas Icon skill 1091 Full Swing Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng sát thương Blast
IV
II
V
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Nando demo Kurikaesu ID: 1232
Memoria 1232 s Icon skill 1092 All-Disc Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
II
I
I
III
II
II
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Yatai Paradise ID: 1293
Memoria 1293 s Icon skill 1092 Uninhibited
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
Miễn nhiễm Trói buộc
II
II
100%
IV
III
100%
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Iza, Takarasagashi! ID: 1381
Memoria 1381 s Icon skill 1092 Adventure Spirit
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
Miễn nhiễm Quyến rũ
II
II
100%
IV
III
100%
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Ima kono Toki dake no Takaramono ID: 1383
Memoria 1383 s Icon skill 1144 Sunset Glow
Mặc định Tối đa Chú thích
Miễn nhiễm Lóa mắt
Tăng sát thương Blast
-
-
100%
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shinku no Ketsudan ID: 1411
Memoria 1411 s Icon skill 1091 Full Swing Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng sát thương Blast
-
-
IV
II
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Mou Ichido, Te wo Totte ID: 1420
Memoria 1420 s Icon skill 1092 Mou Ichido, Te wo Totte
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
-
-
III
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shoko wa Tomodachi ID: 1428
Memoria 1428 s Icon skill 1092 Blast Expert
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Trạng thái giảm sát thương Blast nhận vào
IV
II
V
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Shiroi Tsubasa ni Kakomarete ID: 1054
MemoriaIcon Shiroi Tsubasa ni Kakomarete Icon skill 1092 Blast Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast III IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Hikari, Furisosoide ID: 1154
MemoriaIcon Hikari, Furisosoide Icon skill 1092 Blast Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast I II Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Nagitan ni Omakase ID: 1231
Memoria 1231 s Icon skill 1092 Eliminate Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương Magia
II
I
III
II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Watashi-tachi no Mahou ID: 1360
Memoria 1360 s Icon skill 1092 Watashi-tachi no Mahou
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sức phòng ngự
II
II
III
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Tokai no Mizu ga Awanakute ID: 1424
Memoria 1424 s Icon skill 1139 Anti-Poison
Mặc định Tối đa Chú thích
Miễn nhiễm Nhiễm độc
Tăng sát thương Blast
100%
I
100%
II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Sekai e no Runway ID: 1027
MemoriaIcon Sekai e no Runway Icon skill 1092 Blast Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★1Edit

Shouchou no Majo no Teshita ID: 1014
MemoriaIcon Shouchou no Majo no Teshita Icon skill 1092 Blast Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Magenai Shinnen ID: 1113
MemoriaIcon Magenai Shinnen Icon skill 1092 Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast IX X
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Fuuusion‼ ID: 1218
Memoria 1218 s Icon skill 1092 Full Burst
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
V
V
VI
VI
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Sensou wo, Shimashou ID: 1259
Memoria 1259 s Icon skill 1092 Brandish
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương gây ra
V
III
VI
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Christmas Night Magic ID: 1288
Memoria 1288 s Icon skill 1092 Chill And Warm
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Giảm đề kháng Trạng thái dị thường
VI
IV
VII
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Inori no Taika wo ID: 1300
Memoria 1300 s Icon skill 1134 Conceal Blast
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
VIII
III
X
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 10 9
Jisho 500-sai no Kyuuketsuki ID: 1311
Memoria 1311 s Icon skill 1092 Eliminate Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương Magia
IV
II
VI
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Donna Watashi ni Naru no kana? ID: 1340
Memoria 1340 s Icon skill 1092 All-Disc Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IV
IV
III
V
V
IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Watashi-tachi Dake no Best Shot ID: 1390
Memoria 1390 s Icon skill 1134 Resonance Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
100%
I
100%
II
Giới hạn thời gian
Tác động Toàn đội / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Futari no Iru Natsu ID: 1395
Memoria 1395 s Icon skill 1092 Regenerate Blast
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tự động hồi phục HP
-
-
IV
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi - 8
Kanojo-tachi no Nichijou Fuukei ID: 1418
Memoria 1418 s Icon skill 1092 All-Disc Circle
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
I
I
I
I
I
I
Giới hạn thời gian
Tác động Toàn đội / 3-lượt Số lượt hồi 10 8
Tokime no Sokodikara ID: 1423
Memoria 1423 s Icon skill 1092 Full Burst
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
V
VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Genten wa Kaijuu Eiga ID: 1429
Memoria 1429 s Icon skill 1092 Brandish Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương gây ra
III
II
IV
III
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp bậc: ★3Edit

Begin a Hunt ID: 1061
MemoriaIcon Begin a Hunt Icon skill 1092 Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast VII VIII
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Shinobiyoru Futasu no Kage ID: 1164
MemoriaIcon Shinobiyoru Futasu no Kage Icon skill 1134 Invisible Blast
Mặc định Tối đa Chú thích
Loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
100%
VI
100%
VII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Uwasa no Shoujo Death - Caribou ID: 1291
Memoria 1291 s Icon skill 1092 Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast II IV Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 5 4
Yozora no Sho no Aruji ID: 1363
Memoria 1363 s Icon skill 1092 Yozora no Sho no Aruji
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương Magia
II
III
III
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8
Natsu e Dive (Alina & Mifuyu) ID: 1368
Memoria 1368 s Icon skill 1092 Blast Strike
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Có tỉ lệ Chí mạng
V
IV
VI
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6

Cấp bậc: ★2Edit

Koukai dake wa shinai ID: 1024
MemoriaIcon Koukai dake wa shinai Icon skill 1092 Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Giới hạn nhân vậtEdit

Kamihama ni Hirogaru Uwasa ID: 1074
MemoriaIcon Kamihama ni Hirogaru Uwasa Icon skill 1092 Blast Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast IX X Dành riêng cho
Nanami Yachiyo
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Buki wa Kasokusouchi ID: 1308
Memoria 1308 s Icon skill 1090 Full Throttle Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng MP khi dùng Accele
IV
II
V
III
Dành riêng cho
Kanbaru Suruga
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Mujintou no Gochisou ID: 1380
Memoria 1380 s Icon skill 1092 Big Catch
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng lượng MP thu thập
II
IV
III
V
Dành riêng cho
Sakura Kyouko (Mizugi)
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 7 6

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 35%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 40% 45% 50% 55% 60%
VI VII VIII IX X
65% 70% 75% 80% 85%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Nanami Yachiyo ID: 1002
CharIcon NanamiYachiyo Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
● Có tỉ lệ Chí mạng
Hồi phục HP khi đối tượng là Iroha
IX (80%)
IX (70%)
25% HP
Yui Tsuruno ID: 1003
CharIcon YuiTsuruno Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Tăng sức tấn công
IX (80%)
IX (40%)
Kirari Hikaru ID: 1022
CharIcon KirariHikaru Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge
Tăng MP khi dùng Accele
IX (80%)
VI (22.5%)
VII (42.5%)
Tamaki Iroha (Mizugi) ID: 1101
CharIcon TamakiIrohaMizugi Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Tăng sức phòng ngự
Gây Sương mù trong đòn đánh
X (85%)
X (112.5%)
100%
Sakura Kyouko ID: 2006
CharIcon SakuraKyouko Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
IX (80%)
IX (70%)
Sakura Kyouko (Mizugi) ID: 2600
CharIcon SakuraKyoukoMizugi Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Tăng sức tấn công
IX (80%)
IX (40%)
Tokiwa Nanaka ID: 3005
CharIcon TokiwaNanaka Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Tăng sức tấn công
Loại bỏ Trạng thái suy giảm
VIII (75%)
VIII (37.5%)
100%
Mao Himika ID: 3020
CharIcon MaoHimika Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Defence Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1127
Chịu đựng
Tăng sát thương Blast
100%
IX (80%)
Eri Aimi ID: 3023
CharIcon EriAimi Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1134
Loại bỏ Né tránh
Tăng sát thương Blast
100%
VIII (75%)
Kazumi ID: 4011
CharIcon Kazumi Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Xuyên phòng ngự
IX (80%)
100%

Nanami Yachiyo ID: 1002
CharIcon NanamiYachiyo Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
VII (360%)
45%
30%
Doppel
DoppelIcon 1002
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
IX (836%)
55%
35%
Yui Tsuruno ID: 1003
CharIcon YuiTsuruno Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VIII (370%)
45%
25%
100%
Doppel
DoppelIcon 1003
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
X (858%)
55%
30%
100%
Togame Momoko ID: 1010
CharIcon TogameMomoko Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
25%
45%
Doppel
DoppelIcon 1010
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
30%
55%
Sakura Kyouko ID: 2006
CharIcon SakuraKyouko Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sức tấn công (bản thân/3-lượt)
Tăng sát thương Blast (bản thân/3-lượt)
VII (335%)
35%
45%
Doppel
DoppelIcon 2006
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sức tấn công (bản thân/3-lượt)
Tăng sát thương Blast (bản thân/3-lượt)
IX (869%)
55%
45%
Sakura Kyouko (Mizugi) ID: 2600
CharIcon SakuraKyoukoMizugi Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
VII (335%)
45%
45%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
IX (821%)
55%
55%
Eri Aimi ID: 3023
CharIcon EriAimi Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/3-lượt)
IV (330%)
35%
100%
Kazumi ID: 4011
CharIcon Kazumi Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
VII (360%)
32.5 MP
45%
Doppel
DoppelIcon 4011
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (bản thân)
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
IX (836%)
37.5%
55%
Fate T. Harlaown ID: 4052
CharIcon FateTHarlaown Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (bản thân/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
VII (335%)
45%
100%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (bản thân/3-lượt)
Né tránh (bản thân/1-lượt)
IX (781%)
55%
100%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.