FANDOM


Tăng sát thương gây ra
【 与えるダメージUP 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1087 Icon status 1087
Mã số 1087
Giá trị tối đa 100%
Liên hệ Icon skill 1096

Kỹ năng và trạng thái「Tăng sát thương gây ra」là một trong những yếu tố tác động vào sát thương mà nhân vật gây ra.

Giá trị「Tăng sát thương gây ra」có giới hạn tăng tối đa là 100%, và có thể bị thay đổi bởi các kỹ năng hay trạng thái「Giảm sát thương gây ra」xuống mức thấp nhất là -95%.

※Lưu ý: Kỹ năng và trạng thái「Trạng thái tăng sát thương gây ra」là không đồng dạng, không có mối liên hệ tác động lẫn nhau.

Công thứcEdit

Tương quan giữa「Tăng - Giảm sát thương gây ra」Edit

Hiệu quả Trạng thái (%) = Giá trị tăng - Giá trị giảm
※Giá trị của Hiệu quả Trạng thái không lớn hơn 100%, hoặc không nhỏ hơn -95%.

Tác động vào sát thươngEdit

Hệ số bổ sung = 100% + DmgUp/Down + BlastUp/Down + GoodDmgUp + BadDmgUp - DmgCut + Critical

※Xem thêm: Tính toán sát thương


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 5% 10% 15% 20% 25%
VI VII VIII IX X
30% 35% 40% 45% 50%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Haregi de Odekake ID: 1161
MemoriaIcon Haregi de Odekake Icon skill 1153 Mesmerize Blade
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Lóa mắt trong đòn đánh
Tăng sát thương gây ra
II
IV
III
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kaihou no Michibikite ID: 1226
Memoria 1226 s Icon skill 1151 Fog Blade
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Sương mù trong đòn đánh (3-lượt)
Tăng sát thương gây ra
II
III
III
IV
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Hirake tara Yurusanai kara ID: 1260
Memoria 1260 s Icon skill 1147 Bind Blade
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Trói buộc trong đòn đánh
Tăng sát thương gây ra
II
IV
III
V
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Mirai aru Tomo e ID: 1398
Memoria 1398 s Icon skill 1154 Jammer Blade
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Khóa Kỹ năng trong đòn đánh
Tăng sát thương gây ra
III
III
IV
IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Maimodotta Shoujo ID: 1271
Memoria 1271 s Icon skill 1129 Regenerate Blade
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng sát thương gây ra
I
II
II
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Tayoreru Mamisenpai! ID: 1021
MemoriaIcon Tayoreru Mamisenpai! Icon skill 1087 Slash Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★1Edit

Okujo no Majo no Teshita ID: 1011
MemoriaIcon Okujo no Majo no Teshita Icon skill 1087 Slash Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Sensou wo, Shimashou ID: 1259
Memoria 1259 s Icon skill 1092 Brandish
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương gây ra
V
III
VI
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Genten wa Kaijuu Eiga ID: 1429
Memoria 1429 s Icon skill 1092 Brandish Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tăng sát thương gây ra
III
II
IV
III
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp bậc: ★2Edit

Nuigurumi janai yo ne ID: 1020
MemoriaIcon Nuigurumi janai yo ne Icon skill 1087 Slash Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra V VI
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Bukkirabou na Kyuuseishu ID: 1046
MemoriaIcon Bukkirabou na Kyuuseishu Icon skill 1087 Slash Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra III IV
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Sakasama no Achishi! ID: 1119
MemoriaIcon Sakasama no Achishi! Icon skill 1087 Slash Rise
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra III IV
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7

Cấp bậc: ★1Edit

Kurayami no Majo no Teshita ID: 1003
MemoriaIcon Kurayami no Majo no Teshita Icon skill 1087 Slash Up
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương gây ra III IV
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 2.5% + 17.5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 20% 22.5% 25% 27.5% 30%
VI VII VIII IX X
32.5% 35% 37.5% 40% 42.5%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Mitsuki Felicia ID: 1005
CharIcon MitsukiFelicia Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Loại bỏ Phản công
IX (40%)
100%
Akino Kaede ID: 1011
CharIcon AkinoKaede Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Tăng lượng MP thu thập
Tự động hồi phục HP (3-lượt)
VIII (37.5%)
VIII (27.5%)
7% HP
Tomoe Mami ID: 2005
CharIcon TomoeMami Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Gây Trói buộc trong đòn đánh
Gây Thiêu đốt trong đòn đánh
IX (40%)
100%
100%
Kaname Madoka (Haregi) ID: 2100
CharIcon KanameMadokaHaregi Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1078
Hồi phục HP
Tăng sát thương gây ra
IX (50% HP)
IX (40%)
Ultimate Madoka ID: 2101
CharIcon UltimateMadoka Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Ultimate Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
Sống sót
Loại bỏ Trạng thái dị thường
IX (40%)
100%
Sống sót + % HP
100%
Yayoi Kanoko ID: 3001
CharIcon YayoiKanoko Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Gây Quyến rũ trong đòn đánh
VII (35%)
100%
Miyako Hinano ID: 3003
CharIcon MiyakoHinano Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Gây Nhiễm độc trong đòn đánh
X (42.5%)
100%
Kisaki Emiri ID: 3006
CharIcon KisakiEmily Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Gây Lóa mắt trong đòn đánh
VIII (37.5%)
100%
Hozumi Shizuku ID: 3007
CharIcon HozumiShizuku Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
● Có tỉ lệ Đánh bồi
VII (35%)
60%
Ami Ria ID: 3010
CharIcon AmiRia Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Gây Bóng tối trong đòn đánh
VII (35%)
100%
Yusa Haduki ID: 3027
CharIcon YusaHaduki Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Gây Nguyền rủa trong đòn đánh
VIII (37.5%)
100%
Kozue Mayu ID: 3032
CharIcon KozueMayu Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Hồi phục MP
Tăng MP khi dùng Accele
IX (40%)
VI (25 MP)
V (30%)
Amano Suzune ID: 4031
CharIcon AmanoSuzune Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
● Có tỉ lệ Chí mạng
IX (40%)
IX (70%)
Sengoku Nadeko ID: 4044
CharIcon SengokuNadeko Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Gây Thiêu đốt trong đòn đánh
Gây Quyến rũ trong đòn đánh
IX (40%)
100%
100%
Fate T. Harlaown ID: 4052
CharIcon FateTHarlaown Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
● Có tỉ lệ Chí mạng
● Có tỉ lệ loại bỏ Né tránh
IX (40%)
IX (70%)
55%

Misono Karin ID: 1012
CharIcon MisonoKarin Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Support Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
40%
27.5%
32.5%
Doppel
DoppelIcon 1012
● Sát thương một mục tiêu
Giảm sức phòng ngự (đơn địch/3-lượt)
Tăng MP khi dùng Accele (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
50%
32.5%
37.5%
Sakura Kyouko (Mizugi) ID: 2600
CharIcon SakuraKyoukoMizugi Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
VII (335%)
45%
45%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tăng sát thương Blast (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (toàn đội/3-lượt)
IX (821%)
55%
55%
Shinobu Akira ID: 3008
CharIcon ShinobuAkira Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sát thương đòn đánh sau Charge (toàn đội/3-lượt)
Tăng sát thương gây ra (bản thân/3-lượt)
V (680%)
20%
25%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.