FANDOM


Tự động hồi phục HP
【 HP自動回復 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1129 Icon status 1129
Mã số 1129
Giá trị tối đa
Liên hệ Icon skill 1078

Kỹ năng và trạng thái「Tự động hồi phục HP」giúp nhân vật hồi phục một lượng HP, tương ứng với mức HP tối đa, vào cuối mỗi lượt.

Giá trị của「Tự động hồi phục HP」là tỉ lệ % lượng HP được hồi phục. Tỉ lệ này có thể cộng dồn nếu có nhiều hơn một trạng thái đang có trên một nhân vật.


Cấp độ kỹ năngEdit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 1% + 1%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 2% HP 3% HP 4% HP 5% HP 6% HP
VI VII VIII IX X
7% HP 8% HP 9% HP 10% HP 11% HP

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Tomoshitsudukeru Akari ID: 1070
MemoriaIcon Tomoshitsudukeru Akari Icon skill 1129 Liberate Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Miễn nhiễm Trói buộc
II
100%
III
100%
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Modorenai ano Koro ID: 1120
MemoriaIcon Modorenai ano Koro Icon skill 1129 Manageyser Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng sát thương Magia
IV
III
V
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Tsunagaru Michi wo Aruiteru ID: 1144
MemoriaIcon Tsunagaru Michi wo Aruiteru Icon skill 1119 Tsunagaru Michi wo Aruiteru
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái tăng sát thương gây ra
Tự động hồi phục HP
V
III
VI
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shinken na Kao datte Dekimasu yo? ID: 1192
MemoriaIcon Shinken na Kao datte Dekimasu yo? Icon skill 1129 Manageyser Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng sát thương Magia
IV
III
V
IV
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Odekake wa Seisona Yosooide ID: 1225
Memoria 1225 s Icon skill 1129 Neatness Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
II
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Koko de Hitoiki Madoka - Homura ID: 1243
Memoria 1243 s Icon skill 1141 Heavenly Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Miễn nhiễm Nguyền rủa
Tự động hồi phục HP
-
-
100%
I
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Fuon na Kinpatsu Youjo ID: 1313
Memoria 1313 s Icon skill 1150 Vampire Nail
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ gây Nguyền rủa trong đòn đánh
Trạng thái tăng sát thương gây ra
Tự động hồi phục HP
II
II
II
III
III
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Monogatari (Uwasa) mo Shitteru ID: 1328
Memoria 1328 s Icon skill 1170 Covering Spirit
Mặc định Tối đa Chú thích
Có tỉ lệ Che chắn đồng đội
Tự động hồi phục HP
II
I
III
II
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Mata Ashita mo Hana Saku ID: 1350
Memoria 1350 s Icon skill 1129 Neatness Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường
-
-
III
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Nikoichi ID: 1378
Memoria 1378 s Icon skill 1140 Anti-Heat
Mặc định Tối đa Chú thích
Miễn nhiễm Thiêu đốt
Tự động hồi phục HP
-
-
100%
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Ima wa, Kono mama ID: 1397
Memoria 1397 s Icon skill 1129 Unblinking Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Trạng thái tăng sát thương gây ra
Miễn nhiễm Choáng
II
III
100%
III
IV
100%
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Yume to Kibou wo Idaite ID: 1066
MemoriaIcon Yume to Kibou wo Idaite Icon skill 1129 Regenerate Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP I II
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Maimodotta Shoujo ID: 1271
Memoria 1271 s Icon skill 1129 Regenerate Blade
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng sát thương gây ra
I
II
II
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Yume no Tsuduki wa Mezameta Ato de ID: 1110
MemoriaIcon Yume no Tsuduki wa Mezameta Ato de Icon skill 1170 Guardian
Mặc định Tối đa Chú thích
Che chắn đồng đội thấp HP
Tự động hồi phục HP
100%
VIII
100%
IX
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Taisetsu na Hito no Tame ni ID: 1167
MemoriaIcon Taisetsu na Hito no Tame ni Icon skill 1129 Regenerate Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
III
III
IV
IV
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 6 5
Megami-sama wa Seikan Shiteiru ID: 1250
Memoria 1250 s Icon skill 1129 Regenerate Buckler
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
III
VII
IV
VIII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Irotoridori no Watashi-tachi ID: 1336
Memoria 1336 s Icon skill 1129 Manageyser
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Tăng sát thương Magia
-
-
III
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi - 8
Omoi wa Hitotsu ID: 1377
Memoria 1377 s Icon skill 1127 Indomitable
Mặc định Tối đa Chú thích
Chịu đựng
Tự động hồi phục HP
-
-
100%
XV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi - 7
Futari no Iru Natsu ID: 1395
Memoria 1395 s Icon skill 1092 Regenerate Blast
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Blast
Tự động hồi phục HP
-
-
IV
IV
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi - 8

Giới hạn nhân vậtEdit

Hanetsuki Asobi ID: 1159
MemoriaIcon Hanetsuki Asobi Icon skill 1127 Immortality
Mặc định Tối đa Chú thích
Chịu đựng
Tự động hồi phục HP
100%
I
100%
II
Dành riêng cho
Kaname Madoka (Haregi)
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7
Okashi no Housekibako ID: 1312
Memoria 1312 s Icon skill 1094 Drain Touch
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm sức tấn công
Giảm sức phòng ngự
Tự động hồi phục HP
IV
IV
III
V
V
IV
Dành riêng cho
Oshino Shinobu
Tác động Đơn mục tiêu / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Taisetsu na Otomodachi kara no Messenge ID: 1352
Memoria 1352 s Icon skill 1129 Cheering
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Loại bỏ Trạng thái suy giảm
III
100%
IV
100%
Dành riêng cho
Fumino Sayuki
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 10 9
Katachi Aru Yami ID: 1373
Memoria 1373 s Icon skill 1102 Bullying
Mặc định Tối đa Chú thích
Giảm lượng MP thu thập
Tự động hồi phục HP
VII
III
VIII
IV
Dành riêng cho
Corbeau
Tác động Tất cả địch / 1-lượt Số lượt hồi 8 7

Akino Kaede ID: 1011
CharIcon AkinoKaede Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1087
Tăng sát thương gây ra
Tăng lượng MP thu thập
Tự động hồi phục HP (3-lượt)
VIII (37.5%)
VIII (27.5%)
7% HP
Miki Sayaka ID: 2004
CharIcon MikiSayaka Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1129
Tự động hồi phục HP (3-lượt)
Tăng sức tấn công
IX (10% HP)
IX (40%)
Oshino Shinobu ID: 4046
CharIcon OshinoShinobu Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1129
Tự động hồi phục HP (3-lượt)
Tăng sức tấn công
Gây Nguyền rủa trong đòn đánh
VIII (9% HP)
IX (40%)
100%

Tatsuki Asuka ID: 1013
CharIcon TatsukiAsuka Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Khiêu khích (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (bản thân/3-lượt)
VII (720%)
100%
8% HP
30%
Doppel
DoppelIcon 1013
● Sát thương một mục tiêu
Khiêu khích (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (bản thân/3-lượt)
IX (1672%)
100%
10% HP
35%
Amane-shimai (Mizugi) ID: 1118
CharIcon TsukuyoTsukasaMizugi Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Heal Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tự động hồi phục HP (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
VI (350%)
8% HP
20%
Doppel
DoppelIcon NoData
● Sát thương toàn bộ địch
Tự động hồi phục HP (toàn đội/3-lượt)
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường (toàn đội/3-lượt)
VIII (814%)
10% HP
30%
Natsume Kako ID: 3011
CharIcon NatsumeKako Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Heal Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tự động hồi phục HP (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Trạng thái dị thường (toàn đội)
VI (700%)
11% HP
100%
Mao Himika ID: 3020
CharIcon MaoHimika Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Sống sót (bản thân/3-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/2-lượt)
VII (360%)
Sống sót + 35% HP
10% HP
Doppel
DoppelIcon 3020
● Sát thương toàn bộ địch
Sống sót (bản thân/3-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/2-lượt)
IX (814%)
Sống sót + 40% HP
10% HP
Isuzu Ren ID: 3025
CharIcon IsuzuRen Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Magia Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1067
● Sát thương một mục tiêu
● HP bản thân càng thấp thì sức mạnh càng cao
Né tránh (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
VIII (600%)
600%
100%
4% HP
Doppel
DoppelIcon 3025
● Sát thương một mục tiêu
● HP càng thấp thì sức mạnh càng cao
Né tránh (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
X (1500%)
600%
100%
5% HP
Shizumi Konoha ID: 3026
CharIcon ShizumiKonoha Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tự động hồi phục HP (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Phản công (toàn đội/3-lượt)
VI (350%)
8% HP
100%
Doppel
DoppelIcon 3026
● Sát thương toàn bộ địch
Tự động hồi phục HP (toàn đội/3-lượt)
Loại bỏ Phản công (toàn đội/3-lượt)
VIII (814%)
10% HP
100%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.