FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Takamachi Nanoha S4
Minh họa

Takamachi Nanoha S5
Minh họa

Takamachi Nanoha SD

Thiết kế Seven Arcs Pictures
Lồng tiếng Tamura Yukari
Nguyên tác Lyrical Nanoha
Ngày ra mắt 17/06/2019
Cách sở hữu Giới hạn thời gian
AttributeIcon Fire Takamachi Nanoha
高町 なのは ★ ★ ★ ★ ☆
Phân nhóm Balance
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 5,988 26,988 + ???
ATK 1,953 9,005 + ???
DEF 1,972 9,023 + ???
Disc DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon BlastH DiskIcon BlastV DiskIcon Charge
Connect .
●Tăng sức tấn công
●Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Magia Exceed Breaker
●Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
●Tăng MP khi dùng Accele
Magia
Cường Hóa
Accelerator
●Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
●Tăng MP khi dùng Accele


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

  • Phân nhóm: Balance - Cân bằng
Max HP Max ATK Max DEF
Lv.80
★★★★
21,401 7,132 7,150
HP + 6% Item FlameOrb B x 12 ATK + 6% Item RainbowOrb x 3 DEF + 6% Item FlameOrb C x 6
Accele + 6% Item KomoriTotte x 6 Blast + 6% Item OwlBucket x 8 Charge + 4% Item StaffKeySwitch x 12
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
26,988 9,005 9,023
HP + 7% Item FlameOrb B x 15 ATK + 7% Item RainbowOrb x 3 DEF + 7% Item FlameOrb C x 10
Accele + 7% Item CuratorHood x 8 Blast + 7% Item BigFerrisTurbine x 10 Charge + 5% Item KomoriDaiza x 15


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1085 .
ふたりできっちり、半分こ!
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★4 ★5
● Tăng sức tấn công VII
(35%)
IX
(40%)
● Trạng thái giảm sát thương nhận vào VII
(60%)
IX
(70%)


● MAGIA

Icon skill 1014 Exceed Breaker
エクシードブレイカー
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★4 ★5
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
VII
(335%)
IX
(355%)
10%
● Tăng MP khi dùng Accele
Tác động: Bản thân / 3-lượt
20% 25% 2.5%


● MAGIA Cường Hóa

DoppelIcon NoData Accelerator
アクセラレイター
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương cường hóa thuộc tính toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
XI
(830.5%)
22%
● Tăng MP khi dùng Accele
Tác động: Bản thân / 3-lượt
30% 2.5%

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item FlameBook A x 5 Item EnbiHane x 5 Item FlameBook B x 3 Item MailGlider x 3 Item FlameBook C x 1 Item CuratorHood x 1
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item FlameBook A x 7 Item NankinjouKusari x 7 Item FlameBook B x 5 Item MascotTategami x 5 Item FlameBook C x 3 Item KumaBolt x 3
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item FlameBook A x 9 Item OkujoKagi x 9 Item FlameBook B x 7 Item MailGlider x 7 Item FlameBook C x 5 Item SpeakerBell x 5
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item FlameBook A x 11 Item FurikoNeji x 11 Item FlameBook B x 9 Item BigFerrisTurbine x 5 Item FlameBook C x 7 Item TachimimiWata x 7
Item CurseChip x 1,000,000


◆ Memoria đặc quyền
Standby Ready ID: 1356
Memoria 1356 s Icon skill 1120 Standby Ready
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Có tỉ lệ Xuyên giảm sát thương nhận vào
VII
VI
VIII
VII
Dành riêng cho
Takamachi Nanoha
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.