FANDOM


CharButton Data CharButton Profile CharButton Quest CharButton Voice

Tamaki Iroha S1
Minh họa Aoki Ume

Tamaki Iroha S2
Minh họa

Tamaki Iroha S3
Minh họa

Tamaki Iroha S4
Minh họa

Tamaki Iroha S5
Minh họa Sasagi Koushi

Tamaki Iroha SD

Tamaki Iroha SD2

Thiết kế Aoki Ume
Lồng tiếng Asakura Momo
Nguyên tác Magia Record
Ngày ra mắt 22/08/2017
Cách sở hữu
AttributeIcon Light Tamaki Iroha
環 いろは ★ ☆ ☆ ☆ ☆
Phân nhóm Heal
Chỉ số
căn bản
Mặc định Tối đa ở ★5 Cường hóa
tinh thần
HP 3,068 22,020 + 3,345
ATK 878 6,276 + 1,241
DEF 1,157 8,332 + 1,388
Disc DiskIcon Accele DiskIcon Accele DiskIcon BlastH DiskIcon BlastH DiskIcon Charge
Connect Có mình bên bạn đây, không sao đâu
●Hồi phục HP
●Tăng sức tấn công [★5]
●Hồi phục MP khi đối tượng là Yachiyo [★4~5]
Magia Strada Futuro
●Sát thương toàn bộ địch
●Hồi phục HP [★5]
●Hồi sinh ngẫu nhiên một đồng đội
Doppel Doppel của Trầm Mặc
●Sát thương toàn bộ địch
●Loại bỏ Trạng thái dị thường
●Hồi phục HP
●Hồi sinh ngẫu nhiên một đồng đội


◆ Chỉ số tối đa - Nguyên liệu thức tỉnh

  • Phân nhóm: Heal - Hồi phục
Max HP Max ATK Max DEF
Lv.40
9,204 2,634 3,471
ATK + 2% Item LightOrb A x 2
Blast + 1% Item EnbiHane x 2
Item CurseChip x 10,000
Lv.50
★★
10,633 3,033 4,016
HP + 4% Item LightOrb B x 4 ATK + 3% Item LightOrb A x 6 DEF + 5% Item LightOrb C x 2
Accele + 4% Item OkujoKagi x 5 Blast + 4% Item SunabaMakigai x 3 Charge + 2% Item SunabaShovel x 1
Item CurseChip x 100,000
Lv.60
★★★
13,474 3,848 5,089
HP + 5% Item LightOrb B x 7 ATK + 4% Item LightOrb A x 9 DEF + 6% Item LightOrb C x 4
Accele + 5% Item RainbowOrb x 2 Blast + 5% Item SunabaShovel x 3 Charge + 3% Item KagamiShoutaijou x 8
Item CurseChip x 300,000
Lv.80
★★★★
17,748 5,058 6,714
HP + 6% Item LightOrb C x 6 ATK + 5% Item LightOrb B x 12 DEF + 7% Item RainbowOrb x 3
Accele + 6% Item HitsujiTsuno x 6 Blast + 6% Item SunabaMakigai x 8 Charge + 4% Item HitsujiFue x 12
Item CurseChip x 1,000,000
Lv.100
★★★★★
22,020 6,276 8,332
HP + 7% Item LightOrb C x 10 ATK + 6% Item LightOrb B x 15 DEF + 8% Item RainbowOrb x 3
Accele + 7% Item MachibitoumaSharin x 8 Blast + 7% Item SpeakerBell x 10 Charge + 5% Item StaffKeySwitch x 15


◆ Kỹ năng - Nguyên liệu cường hóa Magia

● CONNECT

Icon skill 1078 Có mình bên bạn đây, không sao đâu
一緒にいるから大丈夫だよ
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng
★1 ★2 ★3 ★4 ★5
● Hồi phục HP I
(30% HP)
III
(35% HP)
V
(40% HP)
VII
(45% HP)
VIII
(47.5% HP)
● Tăng sức tấn công [★5] - - - - VI
(32.5%)
● Hồi phục MP khi đối tượng là Yachiyo [★4~5] - - - 30 MP 30 MP


● MAGIA

Icon skill 1014 Strada Futuro
ストラーダ・フトゥーロ
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★1 ★2 ★3 ★4 ★5
● Sát thương toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
I
(300%)
I
(300%)
II
(310%)
IV
(330%)
VI
(350%)
10%
● Hồi phục HP [★5]
Tác động: Toàn đội
- - - - 20% HP -
● Hồi sinh ngẫu nhiên một đồng đội
Tác động: Đồng đội
Hồi sinh +
20% HP
Hồi sinh +
20% HP
Hồi sinh +
25% HP
Hồi sinh +
30% HP
Hồi sinh +
50% HP
1%


● DOPPEL

DoppelIcon 1001 Doppel của Trầm Mặc
沈黙のドッペル
Công dụng / Vùng tác động Cấp độ kỹ năng Tăng theo cấp
★5
● Sát thương toàn bộ địch
Tác động: Tất cả địch
VIII
(792%)
22%
● Loại bỏ Trạng thái dị thường
Tác động: Toàn đội
100% 0
● Hồi phục HP
Tác động: Toàn đội
20% HP 2%
● Hồi sinh ngẫu nhiên một đồng đội
Tác động: Đồng đội
Hồi sinh +
50% HP
1%

Cường hóa Magia

Nguyên liệu yêu cầu
Lv.1 Item LightBook A x 2 Item EnbiHane x 2
Item CurseChip x 10,000
Lv.2 Item LightBook A x 4 Item TachimimiHousoushi x 4 Item LightBook B x 2 Item SunabaMakigai x 2
Item CurseChip x 100,000
Lv.3 Item LightBook A x 6 Item OkujoKagi x 6 Item LightBook B x 4 Item SunabaMakigai x 4 Item LightBook C x 2 Item SunabaShovel x 2
Item CurseChip x 300,000
Lv.4 Item LightBook A x 8 Item KagamiShoutaijou x 8 Item LightBook B x 6 Item SunabaShovel x 4 Item LightBook C x 4 Item TachimimiWata x 4
Item CurseChip x 1,000,000

◆ Memoria đặc quyền

Bisshiri Kakareta Ryouri Receipt ID: 1073
MemoriaIcon Bisshiri Kakareta Ryouri Receipt Icon skill 1078 Cure Heal
Mặc định Tối đa Chú thích
Hồi phục HP IX X Dành riêng cho
Tamaki Iroha
Tác động Bản thân Số lượt hồi 8 7
Masshiro na Mirai ID: 1413
Memoria 1413 s Icon skill 1079 Masshiro na Mirai
Mặc định Tối đa Chú thích
Hồi phục MP - II Mã nhận thưởng /
Dành riêng cho
Tamaki Iroha,
Tamaki Ui
Tác động Bản thân Số lượt hồi - 5

◆ Tổng quan cường hóaEdit

※Đây là toàn bộ cường hóa khi Puella Magi đã đạt mức khai mở 100/100.

Chỉ số Emo HPHP + 3,345 Emo ATKATK + 1,241 Emo DEFDEF + 1,388
Disc Emo AcceleAccele + 6% Emo BlastBlast + 6% Emo Charge Charge + 5%
Emo Skill Kỹ năng Icon skill 1084 Restore Heal
Loại bỏ Trạng thái dị thường
Số lượt hồi: 10      Tác động: Đồng đội

Ngẫu nhiên
Emo Ability Nội tại Icon skill 1129 Regenerate Adept [ II ]
Tự động hồi phục HP

II (3% HP)
Icon skill 1088 Magia Adept [ II ]
Tăng sát thương Magia

II (7.5%)
Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ I ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

I (5%)
I (5%)
Icon skill 1216 MP Boost [ II ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

II (20%)
Icon skill 1220 Doppel Adept [ I ]
Tăng sát thương Doppel
Tăng sát thương Magia

I (5%)
I (5%)
Icon skill 1129 Regenerate Adept [ III ]
Tự động hồi phục HP

III (4% HP)
Icon skill 1092 Blast Adept [ IV ]
Tăng sát thương Blast

IV (25%)
Icon skill 1086 Guard Adept [ III ]
Tăng sức phòng ngự

III (22.5%)
Icon skill 1216 MP Boost [ III ]
Tăng lượng MP thu thập khi trên 100MP

III (22%)
Icon skill 1089 Resist Adept [ I ]
Tăng đề kháng Trạng thái dị thường

I (20%)
Icon skill 1183 Anti Jammer
Miễn nhiễm Khóa Kỹ năng

100%

◆ Thông tin khácEdit

● Thăng cấp & Khai mở DoppelEdit

Banner 0211 m
※Thời gian áp dụng: Từ 11/03/2019 ~
※Nhiệm vụ: Xem thêm
Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.