FANDOM


Trạng thái giảm sát thương nhận vào
【 ダメージカット状態 】
Kỹ năng Trạng thái
Icon skill 1120 Icon status 1120
Mã số 1120
Giá trị tối đa
Liên hệ Icon skill 1119 Icon skill 1172 Icon skill 1177

Kỹ năng và trạng thái「Trạng thái giảm sát thương nhận vào」là một trong những yếu tố tác động vào sát thương mà nhân vật nhận vào.

Trạng thái giảm sát thương nhận vào」thuộc nhóm Trạng thái cường hóa, giá trị không có giới hạn mức tối đa. Và do không tồn tại kỹ năng hay trạng thái đối ngược trực tiếp (như với nhóm Bổ trợ - Suy giảm), nên cũng không tồn tại sự hiệu quả ở mức âm.

Tuy nhiên, bản thân「Trạng thái giảm sát thương nhận vào」lại có liên hệ gần gũi nhất với những Trạng thái cường hóa khác như「Trạng thái tăng sát thương gây ra」hay「Tăng sát thương lên Trạng thái dị thường

Công thứcEdit

Tác động vào sát thươngEdit

Hệ số bổ sung = 100% + DmgUp/Down + BlastUp/Down + GoodDmgUp + BadDmgUp - DmgCut + Critical

※Xem thêm: Tính toán sát thương


Cấp độ kỹ năng (Memoria)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 5% 10% 15% 20% 25%
VI VII VIII IX X
30% 35% 40% 45% 50%

Ứng dụngEdit

Cấp bậc: ★4Edit

Aashi x 4 ID: 1252
Memoria 1252 s Icon skill 1086 Full Gauge Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự khi HP tối đa
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
V
II
VIII
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Taisetsu na Hito wo Mamoru Chikara ID: 1255
Memoria 1255 s Icon skill 1086 Crisis Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự khi HP thấp
Tăng sức phòng ngự
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
II
III
II
III
IV
III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★3Edit

Omoi, Kayoiawazuni... ID: 1219
Memoria 1219 s Icon skill 1119 Armament Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái tăng sát thương gây ra
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
II
II
III
III
Giới hạn thời gian
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Shukufuku no Kaze Futatabi ID: 1365
Memoria 1365 s Icon skill 1120 Shukufuku no Kaze Futatabi
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Tăng sức phòng ngự
II
II
III
III
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Kouryuukai e Youkoso ID: 1406
Memoria 1406 s Icon skill 1120 Narrow Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Tăng sức tấn công khi HP thấp
Tăng sức phòng ngự khi HP thấp
II
I
I
III
II
II
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★2Edit

Shifuku no Sekai ID: 1037
MemoriaIcon Shifuku no Sekai Icon skill 1120 Shield Adept
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào II III
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Giới hạn nhân vậtEdit

Tattahitotsu no Takaramono ID: 1358
Memoria 1358 s Icon skill 1088 Tattahitotsu no Takaramono
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sát thương Magia
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
IV
II
V
III
Dành riêng cho
Yagami Hayate
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu
Miserarenakatta E ID: 1416
Memoria 1416 s Icon skill 1086 Crisis Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Tăng sức phòng ngự khi HP thấp
Tăng sức phòng ngự
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
I
II
II
II
III
II
Dành riêng cho
Kanade Haruka
Tác động Bản thân / Toàn trận đấu

Cấp bậc: ★4Edit

Kako to Mirai ID: 1068
MemoriaIcon Kako to Mirai Icon skill 1119 Enhance Armament
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái tăng sát thương gây ra
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
V
IV
VI
V
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8
Taisetsu na Hito no Tame ni ID: 1167
MemoriaIcon Taisetsu na Hito no Tame ni Icon skill 1129 Regenerate Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
III
III
IV
IV
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 6 5
Megami-sama wa Seikan Shiteiru ID: 1250
Memoria 1250 s Icon skill 1129 Regenerate Buckler
Mặc định Tối đa Chú thích
Tự động hồi phục HP
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
III
VII
IV
VIII
Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 6 5
Akai Tsutsuji no Moto de ID: 1348
Memoria 1348 s Icon skill 1120 Enhance Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào - VI Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi - 7
Yuiitsumuni no Mujun ID: 1409
Memoria 1409 s Icon skill 1120 Shield Force
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Có tỉ lệ Chí mạng
IV
IV
V
V
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp bậc: ★3Edit

Splash party! ID: 1065
MemoriaIcon Splash party! Icon skill 1119 Enhance Armament
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái tăng sát thương gây ra
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
VII
VI
VIII
VII
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6
Takaramono ga Koko ni ID: 1241
Memoria 1241 s Icon skill 1120 Enhance Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào V VI Giới hạn sự kiện
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 9 8

Cấp bậc: ★2Edit

Kokoro Tokeru Makura ID: 1038
MemoriaIcon Kokoro Tokeru Makura Icon skill 1120 Enhance Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào V VI
Tác động Bản thân / 3-lượt Số lượt hồi 8 7

Giới hạn nhân vậtEdit

Mabuta no Ura ni Ukabu Keshiki ID: 1135
MemoriaIcon Mabuta no Ura ni Ukabu Keshiki Icon skill 1120 Enhance Shield
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào VII VIII Dành riêng cho
Awane Kokoro
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 8 7
Standby Ready ID: 1356
Memoria 1356 s Icon skill 1120 Standby Ready
Mặc định Tối đa Chú thích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Có tỉ lệ Xuyên giảm sát thương nhận vào
VII
VI
VIII
VII
Dành riêng cho
Takamachi Nanoha
Tác động Bản thân / 1-lượt Số lượt hồi 7 6

Cấp độ kỹ năng (Puella Magi - Connect)Edit

※Công thức: Giá trị = Cấp độ kỹ năng * 5% + 25%
Cấp độ I II III IV V
Giá trị 30% 35% 40% 45% 50%
VI VII VIII IX X
55% 60% 65% 70% 75%

※Không có quy chuẩn về cấp độ kỹ năng của Magia hay Doppel, chỉ có số liệu cụ thể cho từng trường hợp.

Ứng dụngEdit

Futaba Sana ID: 1004
CharIcon FutabaSana Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1120
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
Tăng sức tấn công
Tăng sức phòng ngự khi đối tượng là Iroha
XV (100%)
VI (32.5%)
40%
Tatsuki Asuka ID: 1013
CharIcon TatsukiAsuka Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1128
Khiêu khích
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
100%
70%
Sakura Kyouko ID: 2006
CharIcon SakuraKyouko Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1092
Tăng sát thương Blast
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
IX (80%)
IX (70%)
Minagi Sasara ID: 3004
CharIcon MinagiSasara Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1086
Tăng sức phòng ngự
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
VII (90%)
VII (60%)
Awane Kokoro ID: 3016
CharIcon AwaneKokoro Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1125
Phản công
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
100%
IX (70%)
Misaki Umika ID: 4012
CharIcon MisakiUmika Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆ Phân nhóm Heal Cấp độ kỹ năng (★4)
Connect
Icon skill 1078
Hồi phục HP
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
VII (45% HP)
VII (60%)
Senjougahara Hitagi ID: 4041
CharIcon SenjougaharaHitagi Thuộc tính AttributeIcon Shadow Ám・Dark Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Gây Nhiễm độc trong đòn đánh
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
VIII (37.5%)
100%
VIII (65%)
Takamachi Nanoha ID: 4051
CharIcon TakamachiNanoha Thuộc tính AttributeIcon Fire Hỏa・Flame Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Connect
Icon skill 1085
Tăng sức tấn công
Trạng thái giảm sát thương nhận vào
IX (40%)
IX (70%)

Futaba Sana ID: 1004
CharIcon FutabaSana Thuộc tính AttributeIcon Plant Mộc・Forest Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Tăng sức phòng ngự (toàn đội/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (toàn đội/3-lượt)
VI (350%)
48.8%
37.5%
Tatsuki Asuka ID: 1013
CharIcon TatsukiAsuka Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★☆☆ Phân nhóm Balance Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Khiêu khích (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (bản thân/3-lượt)
VII (720%)
100%
8% HP
30%
Doppel
DoppelIcon 1013
● Sát thương một mục tiêu
Khiêu khích (bản thân/1-lượt)
Tự động hồi phục HP (bản thân/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (bản thân/3-lượt)
IX (1672%)
100%
10% HP
35%
Izumi Kanagi ID: 1016
CharIcon IzumiKanagi Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Attack Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1022
● Sát thương ngẫu nhiên (5-lần)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/1-lượt)
● Có tỉ lệ Trạng thái giảm sát thương nhận vào (bản thân/1-lượt)
VII (151.5%/lần)
100%
90% (tỉ lệ: 80%)
Doppel
DoppelIcon 1016
● Sát thương ngẫu nhiên (5-lần)
Loại bỏ Né tránh (toàn đội/1-lượt)
Giảm sát thương nhận vào (bản thân/1-lượt)
VIII (331%)
100%
90%
Kaname Madoka ID: 2001
CharIcon KanameMadoka Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Heal Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1014
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (toàn đội)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (toàn đội/3-lượt)
VI (350%)
27.5 MP
35%
Doppel
DoppelIcon 2001
● Sát thương toàn bộ địch
Hồi phục MP (toàn đội)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (toàn đội/3-lượt)
VIII (814%)
32.5 MP
40%
Utsuho Natsuki ID: 3002
CharIcon UtsuhoNatsuki Thuộc tính AttributeIcon Water Thủy・Aqua Disc DiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon BlastVDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★☆☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★4)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
Tăng sức phòng ngự (toàn đội/3-lượt)
Tăng sức tấn công (toàn đội/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (toàn đội/3-lượt)
V (680%)
41.3%
27.5%
20%
Awane Kokoro ID: 3016
CharIcon AwaneKokoro Thuộc tính AttributeIcon Light Quang・Light Disc DiskIcon AcceleDiskIcon AcceleDiskIcon BlastHDiskIcon ChargeDiskIcon Charge
Cấp bậc ★★★★☆ Phân nhóm Cấp độ kỹ năng (★5)
Magia
Icon skill 1012
● Sát thương một mục tiêu
● Có tỉ lệ Phản công (toàn đội/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (toàn đội/3-lượt)
VII (720%)
20%
37.5%
Doppel
DoppelIcon 3016
● Sát thương một mục tiêu
● Có tỉ lệ Phản công (toàn đội/3-lượt)
Trạng thái giảm sát thương nhận vào (toàn đội/3-lượt)
IX (1672%)
25%
42.5%

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.